admiralty
/'ædmərəlti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ Hải quân (Anh): Cơ quan chính phủ phụ trách quản lý hải quân, đặc biệt là của Vương quốc Anh trong lịch sử.
- Chức vụ đô đốc: Chức vụ, quyền hạn hoặc nhiệm kỳ của một đô đốc.
- Luật hàng hải: Hệ thống luật pháp liên quan đến các vấn đề trên biển, như tàu thuyền, hàng hải và thương mại đường biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Admiralty was responsible for building the Royal Navy. (Bộ Hải quân chịu trách nhiệm xây dựng Hải quân Hoàng gia.)
- He was appointed to the admiralty after a long naval career. (Ông được bổ nhiệm vào chức vụ đô đốc sau một sự nghiệp hải quân dài.)
- The case was tried under admiralty law. (Vụ án được xét xử theo luật hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Admiralty court": Tòa án hàng hải, một tòa án chuyên xử các vụ việc liên quan đến luật hàng hải.
- The dispute over the ship's cargo was settled in an admiralty court. (Tranh chấp về hàng hóa trên tàu đã được giải quyết tại tòa án hàng hải.)
"Board of Admiralty": Hội đồng/Ban Lãnh đạo Bộ Hải quân (Anh, lịch sử).
- The decision required the approval of the Board of Admiralty. (Quyết định đó cần có sự chấp thuận của Hội đồng Bộ Hải quân.)
Biến thể và từ gần giống
Admiral (n): Đô đốc.
- The admiral commanded the entire fleet. (Vị đô đốc chỉ huy toàn bộ hạm đội.)
Admiralty law (n): Luật hàng hải.
- Admiralty law governs maritime accidents and contracts. (Luật hàng hải chi phối các tai nạn và hợp đồng hàng hải.)
Từ đồng nghĩa
- Naval department: Cục/Bộ phận hải quân (nghĩa chỉ cơ quan).
- Maritime law: Luật hàng hải (nghĩa chỉ hệ thống luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'admiralty')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'admiralty')
danh từ
- (Anh) bộ hải quân
- first Lord of the Admiraltybộ trưởng bộ hải quân
- chức đô đốc
- chủ quyền trên mặt biển