admiratif

Học thuật
Thân thiện
admiratif

Un jeune garçon regarde son grand frère avec un regard admiratif pendant que celui-ci termine de construire une grande tour en blocs de bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Tỏ sự) khâm phục, ngưỡng mộ: Diễn tả cảm xúc hoặc thái độ trầm trồ, kính phục trước một người, một phẩm chất, hoặc một thành tựu nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un regard admiratif pour son professeur. (Anh ấy cái nhìn khâm phục đối với giáo viên của mình.)
    • Elle est admirative de son courage. ( ấy khâm phục lòng dũng cảm của anh ta.)
    • La foule poussa des cris admiratifs devant le spectacle. (Đám đông reo lên những tiếng trầm trồ khâm phục trước màn trình diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être admiratif devant/face à quelque chose": Tỏ ra khâm phục trước điều đó.

    • Nous sommes tous admiratifs devant tant de détermination. (Tất cả chúng tôi đều khâm phục trước sự quyết tâm lớn như vậy.)
  • "Parler de quelqu'un/quelque chose sur un ton admiratif": Nói về ai đó/điều đó với giọng điệu đầy ngưỡng mộ.

    • Il a décrit son voyage d'une voix admirative. (Anh ấy đã mô tả chuyến đi của mình bằng một giọng nói đầy khâm phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Admirer (động từ): khâm phục, ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng.

    • J'admire son travail. (Tôi khâm phục công việc của ấy.)
  • Admiration (danh từ): sự khâm phục, lòng ngưỡng mộ.

    • Elle a une grande admiration pour les artistes. ( ấy có lòng ngưỡng mộ lớn đối với các nghệ sĩ.)
  • Admirable (tính từ): đáng khâm phục, đáng ngưỡng mộ.

    • C'est un acte admirable. (Đómột hành động đáng khâm phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Émerveillé: trầm trồ, kinh ngạc (thường do vẻ đẹp hoặc điều kỳ diệu).
  • Respectueux: kính trọng, tôn trọng.
  • Élogieux: ca ngợi, khen ngợi (bằng lời nói).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Exclamation admirative: tiếng reo, lời thốt lên thể hiện sự khâm phục.
    • Des exclamations admiratives ont salué son entrée. (Những tiếng reo khâm phục đã chào đón sự xuất hiện của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "admiratif".

admiratif

Un jeune garçon regarde son grand frère avec un regard admiratif pendant que celui-ci termine de construire une grande tour en blocs de bois.

tính từ
  1. (tỏ sự) khâm phục
    • Un regard admiratif
      cái nhìn khâm phục
    • Exclamation admirative
      tiếng reo khâm phục

Từ trái nghĩa