admirativement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Với vẻ khâm phục, một cách đầy ngưỡng mộ: "admirativement" diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện trong sự ngạc nhiên, tán thưởng và tôn trọng trước một phẩm chất, tài năng hoặc thành tựu của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a regardé admirativement le tableau du maître. (Anh ấy nhìn bức tranh của bậc thầy với vẻ khâm phục.)
- Elle a écouté admirativement le récit de ses aventures. (Cô ấy lắng nghe câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của anh ấy một cách đầy ngưỡng mộ.)
- Les enfants observaient admirativement l'acrobate. (Bọn trẻ quan sát người biểu diễn nhào lộn với ánh mắt ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parler de quelqu'un admirativement": Nói về ai đó với sự ngưỡng mộ.
- Toute la ville parle de lui admirativement. (Cả thành phố nói về anh ta với lòng ngưỡng mộ.)
"Être admirativement silencieux": Im lặng trong sự ngưỡng mộ.
- Le public est resté admirativement silencieux à la fin du concerto. (Khán giả đã im lặng trong sự ngưỡng mộ khi bản concerto kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
Admiratif, admirative (tính từ): thể hiện sự ngưỡng mộ.
- Un regard admiratif. (Một cái nhìn đầy ngưỡng mộ.)
Admiration (danh từ): sự khâm phục, lòng ngưỡng mộ.
- Éprouver une grande admiration pour quelqu'un. (Cảm thấy lòng ngưỡng mộ lớn lao dành cho ai đó.)
Admirer (động từ): ngưỡng mộ, khâm phục.
- J'admire son courage. (Tôi ngưỡng mộ lòng dũng cảm của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Avec admiration: với lòng ngưỡng mộ.
- Respectueusement: một cách kính trọng (nhấn mạnh đến sự tôn trọng hơn là ngạc nhiên, tán thưởng).
- Émerveillé (trong cụm "d'un air émerveillé"): với vẻ kinh ngạc, thán phục.
Từ trái nghĩa
- Critiquement: một cách chỉ trích.
- Méprisamment: một cách khinh thường, khinh miệt.
- Indifféremment: một cách thờ ơ, dửng dưng.