admired

Học thuật
Thân thiện
admired

She admired the beautiful painting in the museum.

Định nghĩa

Tính từ: - Được ngưỡng mộ, được hâm mộ: Được nhiều người yêu mến, tôn trọng đánh giá cao phẩm chất, thành tựu hoặc hành động tốt đẹp. - Được ca tụng, được tán dương: Được công nhận khen ngợi một cách công khai. - Được khâm phục: Gây cảm giác kính trọng sâu sắc.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is one of the most admired leaders in the company. ( ấy một trong những nhà lãnh đạo được ngưỡng mộ nhất trong công ty.)
    • His honesty is widely admired by his colleagues. (Sự trung thực của anh ấy được các đồng nghiệp rất khâm phục.)
    • The artist's work is admired for its creativity. (Tác phẩm của nghệ sĩ được ca tụng sự sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Much-admired" / "Widely admired": Được rất nhiều người ngưỡng mộ.
    • He is a widely admired figure in the scientific community. (Ông ấy một nhân vật được giới khoa học rộng rãi ngưỡng mộ.)
  • Dùng trong cấu trúc bị động: Thường xuất hiện sau động từ "to be" (is, are, was, were) hoặc các động từ liên kết khác.
    • Her courage was greatly admired. (Lòng dũng cảm của ấy đã được hết sức ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Admire (Động từ): Ngưỡng mộ, khâm phục.
    • I admire her dedication. (Tôi ngưỡng mộ sự tận tâm của ấy.)
  • Admiring (Tính từ): Đầy vẻ ngưỡng mộ.
    • She gave him an admiring look. ( ấy dành cho anh ta một cái nhìn đầy ngưỡng mộ.)
  • Admiration (Danh từ): Sự ngưỡng mộ, lòng khâm phục.
    • He looked at the painting with admiration. (Anh ấy nhìn bức tranh với lòng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Respected: Được kính trọng.
  • Esteemed: Được quý trọng, được đánh giá cao.
  • Revered: Được tôn kính, sùng bái (mức độ cao hơn).
  • Looked up to: Được noi theo, được xem như tấm gương.
Từ trái nghĩa
  • Despised: Bị khinh thường, coi thường.
  • Scorned: Bị khinh miệt.
  • Disrespected: Không được tôn trọng.
admired

She admired the beautiful painting in the museum.

Adjective
  1. được hâm mộ, ca tụng, khâm phục
  2. được ngắm nhìn một cách vui thích

Từ tương tự

Từ chứa "admired"