admissible

/əb'misəbl/
Học thuật
Thân thiện
admissible

Un candidat admissible attend les résultats de l'oral.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có thể chấp nhận được, được thừa nhận: Chỉ một điều đó (như bằng chứng, lý lẽ, yêu cầu) đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc quy tắc cần thiết để được xem xét hoặc chấp thuận.
    • Được phép dự thi vòng tiếp theo: Chỉ trạng thái của một thí sinh đã vượt qua một vòng thi để được tham dự vòng thi kế tiếp.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un admissible / une admissible):

    • Thí sinh được vào vòng thi tiếp theo: Người đã đỗ một kỳ thi (thườngviết) được quyền tham dự kỳ thi tiếp theo (thườngvấn đáp).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cette preuve n'est pas admissible au tribunal. (Bằng chứng này không được chấp nhận tại tòa án.)
    • Seules les candidatures complètes seront admissibles. (Chỉ những hồ sơ ứng tuyển đầy đủ mới được chấp nhận.)
    • Il est admissible à l'oral du concours. (Anh ấy được vào thi vấn đáp của kỳ thi tuyển.)
  • Danh từ:

    • Les admissibles passeront l'épreuve orale la semaine prochaine. (Các thí sinh được vào vòng trong sẽ thi vấn đáp vào tuần tới.)
    • Elle est une des admissibles au grand concours. ( ấymột trong những thí sinh được vào vòng tiếp theo của kỳ thi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Admissible en justice": Có thể được đưa ra trước tòa, được tòa án chấp nhận xem xét.

    • Un témoignage anonyme n'est généralement pas admissible en justice. (Lời khai nặc danh thường không được tòa án chấp nhận.)
  • "Admissible à un poste": Đủ điều kiện để được xem xét cho một chức vụ.

    • Son expérience le rend admissible à ce poste de direction. (Kinh nghiệm của anh ấy khiến anh đủ điều kiện được xem xét cho chức vụ quảnnày.)
Biến thể từ gần giống
  • Admissibilité (danh từ giống cái): Tính có thể chấp nhận được, tư cách được dự thi.

    • Vérifier l'admissibilité d'une demande. (Kiểm tra tính hợp lệ của một đơn yêu cầu.)
  • Inadmissible (tính từ): Trái nghĩa. Không thể chấp nhận được, không được thừa nhận.

    • Un comportement inadmissible. (Một hành vi không thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Recevable (tính từ): Có thể chấp nhận, có thể thụ lý (thường dùng trong pháp lý, hành chính).
  • Acceptable (tính từ): Có thể chấp thuận, chấp nhận được (nghĩa rộng hơn, ít tính chuyên môn hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Déclarer admissible (cụm động từ): Tuyên bố là đủ điều kiện, công nhận được vào vòng sau.
    • Le jury l'a déclaré admissible à l'oral. (Hội đồng giám khảo đã công nhận anh ta được vào thi vấn đáp.)
Thành ngữ liên quan
  • Être admissible sous conditions (thành ngữ): Được chấp nhậnđiều kiện.
    • Son dossier est admissible sous condition de fournir un justificatif supplémentaire. (Hồ sơ của anh ấy được chấp nhận với điều kiện phải cung cấp thêm một giấy tờ chứng minh.)
admissible

Un candidat admissible attend les résultats de l'oral.

tính từ
  1. có thể chấp nhận
    • Hypothèse admissible
      giả thuyết có thể chấp nhận
  2. được vào kỳ thi tiếp
    • Admissible à l'oral
      được vào kỳ thi vấn đáp (sau khi đỗ kỳ thi viết)
  3. có thể nhận vào (một chức vụ)
danh từ
  1. thí sinh được vào kỳ thi tiếp

Từ trái nghĩa

Từ chứa "admissible"