sous-admissible

Học thuật
Thân thiện
sous-admissible

Une étudiante attend les résultats pour savoir si elle est sous-admissible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sát nút những người trúng tuyển: Dùng để mô tả một thí sinh kết quả hoặc điểm số rất gần với mức điểm đỗ (điểm chuẩn) trong một kỳ thi hoặc cuộc thi tuyển, nhưng chưa đạt được vị trí trúng tuyển chính thức.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un sous-admissible / une sous-admissible):

    • Thí sinh xếp sát nút những người trúng tuyển: Chỉ người dự thivị trí ngay sau danh sách thí sinh trúng tuyển chính thức, thườngngười đầu tiên trong danh sách dự bị hoặc chờ bổ sung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Malheureusement, il est sous-admissible au concours d'entrée à l'école. (Thật không may, anh ấy sát nút những người trúng tuyển trong kỳ thi tuyển vào trường.)
    • Les candidats sous-admissibles seront contactés en cas de désistement. (Các thí sinh sát nút những người trúng tuyển sẽ được liên hệ trong trường hợp có người rút lui.)
  • Danh từ:

    • Elle est la première sous-admissible sur la liste d'attente. ( ấythí sinh xếp sát nút những người trúng tuyển đầu tiên trong danh sách chờ.)
    • Plusieurs sous-admissibles ont finalement pu intégrer l'université. (Nhiều thí sinh xếp sát nút những người trúng tuyển cuối cùng đã có thể vào học đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật hành chính của Pháp, liên quan đến các kỳ thi tuyển sinh chính thức vào các trường lớn (), trường đại học, hoặc các kỳ thi công chức.
  • Vị trí thường mang lại cơ hội được gọi bổ sung nếu thí sinh trúng tuyển chính thức từ chối nhập học.
Biến thể từ gần giống
  • Admissible (tính từ/danh từ): Trúng tuyển vòng sơ tuyển/Thí sinh trúng tuyển vòng sơ tuyển. (Đâyvị trí cao hơn , thường cho phép thí sinh được tham dự vòng thi tiếp theo như phỏng vấn hoặc thi vấn đáp).
  • Liste d'attente (danh từ): Danh sách chờ, danh sách dự bị.
  • Collé (tính từ, thông tục): Trượt (trong kỳ thi). Đâytừ trái nghĩa thông tục.
Từ đồng nghĩa
  • Candidat en liste d'attente: Thí sinh trong danh sách chờ.
  • Candidat suppléant: Thí sinh dự bị.
Thành ngữ liên quan
  • Être sur la liste d'attente: Ở trong danh sách chờ. (Cụm từ này thường được dùng để diễn đạt ý tương tự một cách thông dụng hơn).
sous-admissible

Une étudiante attend les résultats pour savoir si elle est sous-admissible.

tính từ
  1. sát nút những người trúng tuyển
danh từ
  1. thí sinh xếp sáp nút những người trúng tuyển