admittable
/əd'mitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể được chấp nhận vào, có thể được cho phép vào: Chỉ một người, vật, hoặc ý kiến đáp ứng đủ các tiêu chuẩn, điều kiện cần thiết để được phép gia nhập, tham gia hoặc được công nhận vào một nơi chốn, tổ chức, hoặc một trạng thái nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Only candidates with a master's degree are admittable to the doctoral program. (Chỉ những ứng viên có bằng thạc sĩ mới có thể được nhận vào chương trình tiến sĩ.)
- The evidence was not admittable in court because it was obtained illegally. (Bằng chứng đó không thể được chấp nhận tại tòa vì nó được thu thập một cách bất hợp pháp.)
- Is this kind of behavior admittable in a professional setting? (Hành vi kiểu này có thể chấp nhận được trong môi trường chuyên nghiệp không?)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh pháp lý: Thường dùng để mô tả bằng chứng hoặc lời khai đủ điều kiện để được đưa ra xem xét tại tòa án.
- The judge ruled the confession admittable as evidence. (Thẩm phán phán quyết rằng lời thú nhận có thể được chấp nhận làm bằng chứng.)
Trong ngữ cảnh học thuật và tổ chức: Chỉ sự đủ tiêu chuẩn để được nhận vào.
- Her qualifications made her admittable to all the top universities she applied to. (Trình độ chuyên môn của cô ấy khiến cô có thể được nhận vào tất cả các trường đại học hàng đầu mà cô đã nộp đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Admissible (adj): Có thể chấp nhận được, có thể thừa nhận được (từ phổ biến hơn và thường được dùng thay thế cho "admittable", đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý).
- Admittance (n): Sự cho vào, quyền được vào.
- Admit (v): Thừa nhận; cho vào.
Từ đồng nghĩa
- Permissible: Có thể cho phép.
- Acceptable: Có thể chấp nhận.
- Allowable: Có thể cho phép, có thể chấp nhận.
Từ trái nghĩa
- Inadmissible: Không thể chấp nhận, không thể thừa nhận.
- Unacceptable: Không thể chấp nhận.
- Impermissible: Không thể cho phép.
tính từ
- có thể để cho vào (nơi nào)