admixtion

Học thuật
Thân thiện
admixtion

L'infirmière prépare une admixtion de médicament dans une seringue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Dược học) Sự hòa thêm vào: Hành động trộn thêm một chất hoặc một thành phần vào một hỗn hợp có sẵn, đặc biệt trong các quy trình bào chế thuốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'admixtion de cet excipient est nécessaire pour stabiliser le médicament. (Việc hòa thêm tá dược nàycần thiết để ổn định thuốc.)
    • La procédure d'admixtion doit être effectuée dans des conditions stériles. (Quy trình hòa thêm phải được thực hiện trong điều kiện vô trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Admixtion d'un principe actif": Sự hòa thêm một hoạt chất.
    • L'admixtion d'un principe actif dans une solution saline est une pratique courante. (Việc hòa thêm một hoạt chất vào dung dịch nước muốimột thực hành phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Admettre (động từ): Thừa nhận, cho phép.
  • Mélange (danh từ giống đực): Hỗn hợp, sự pha trộn (nghĩa rộng hơn phổ biến hơn).
  • Incorporation (danh từ giống cái): Sự kết hợp, sự pha trộn (thường dùng trong nhiều lĩnh vực).
Từ đồng nghĩa
  • Ajout (danh từ giống đực): Sự thêm vào.
  • Mélange (danh từ giống đực): Sự trộn lẫn, hỗn hợp.
Lưu ý
  • Từ vựng chuyên ngành: "Admixtion" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như dược học, hóa học hoặc công nghiệp. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng các từ như "mélange" hoặc "ajout" hơn.
admixtion

L'infirmière prépare une admixtion de médicament dans une seringue.

danh từ giống cái
  1. (dược học) sự hòa thêm vào

Từ có nhắc đến "admixtion"