admonestation

Học thuật
Thân thiện
admonestation

Le juge prononce une admonestation sévère au prévenu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cảnh cáo: Hành động chính thức hoặc nghiêm túc nhằm nhắc nhở, răn đe ai đó về một lỗi lầm hoặc hành vi sai trái, thường với mục đích ngăn chặn việc tái phạm.
    • Lời cảnh cáo: Nội dung cụ thể của lời nói hoặc văn bản dùng để cảnh cáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'admonestation du juge au prévenu. (Lời cảnh cáo của thẩm phán đối với bị cáo.)
    • Il a reçu une sévère admonestation de son supérieur. (Anh ấy đã nhận được một lời cảnh cáo nghiêm khắc từ cấp trên của mình.)
    • L'admonestation publique l'a beaucoup embarrassé. (Lời cảnh cáo công khai đã khiến anh ta rất xấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une admonestation à quelqu'un": Đưa ra lời cảnh cáo đối với ai đó.

    • Le directeur a lui faire une admonestation écrite. (Giám đốc đã phải đưa ra một lời cảnh cáo bằng văn bản cho anh ta.)
  • "Sous l'effet d'une admonestation": Dưới tác động của một lời cảnh cáo.

    • Sous l'effet de cette admonestation, il a modifié son comportement. (Dưới tác động của lời cảnh cáo này, anh ấy đã thay đổi hành vi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Admonéter (động từ): Cảnh cáo, quở trách.

    • Le professeur a admonété l'élève perturbateur. (Giáo viên đã cảnh cáo học sinh gây rối.)
  • Réprimande (danh từ giống cái): Lời khiển trách, quở mắng (nghĩa gần, nhưng thường mang tính chất quở trách hơn là cảnh cáo chính thức).

  • Avertissement (danh từ giống đực): Lời cảnh báo, nhắc nhở (nhấn mạnh việc báo trước hơn là răn đe về lỗi đã phạm phải).
Từ đồng nghĩa
  • Réprimande: Lời khiển trách.
  • Avertissement solennel: Lời cảnh báo trịnh trọng.
  • Remontrance: Lời trách mắng, khuyên can.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Faire une admonestation: Đưa ra lời cảnh cáo (như đã nêumục trên).
  • Être l'objet d'une admonestation: Là đối tượng của một lời cảnh cáo.
    • Il a été l'objet d'une admonestation pour son retard répété. (Anh tađối tượng của một lời cảnh cáo sự chậm trễ lặp đi lặp lại của mình.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "admonestation".

admonestation

Le juge prononce une admonestation sévère au prévenu.

danh từ giống cái
  1. sự cảnh cáo
  2. lời cảnh cáo
    • L'admonestation du juge au prévenu
      lời cảnh cáo của thẩm phán đối với bị cáo

Từ có nhắc đến "admonestation"