admonition
/,ædmə'niʃn/ Cách viết khác : (admonishment) /əd'mɔniʃmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cảnh cáo: Hành động chính thức hoặc nghiêm túc nhằm cảnh báo, khuyên răn ai đó về hành vi sai trái hoặc hậu quả có thể xảy ra.
- Lời cảnh cáo: Lời nói hoặc văn bản mang tính chất khuyên răn, nhắc nhở một cách nghiêm khắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le juge a prononcé une sévère admonition à l'encontre du prévenu. (Thẩm phán đã đưa ra một lời cảnh cáo nghiêm khắc đối với bị cáo.)
- Il a reçu une simple admonition de la part du prêtre. (Anh ấy chỉ nhận được một lời cảnh cáo nhẹ từ vị linh mục.)
- Ses paroles étaient plus une admonition qu'un conseil amical. (Lời nói của ông ấy giống một lời cảnh cáo hơn là một lời khuyên thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Admonition paternelle/maternelle": Lời cảnh cáo, răn dạy mang tính chất của cha/mẹ.
- Il a échappé à une punition grâce à une simple admonition paternelle. (Cậu ấy đã thoát khỏi một hình phạt nhờ một lời răn dạy đơn giản của cha.)
- "Faire une admonition à quelqu'un": Đưa ra lời cảnh cáo cho ai đó.
- Le directeur a dû lui faire une admonition publique. (Giám đốc đã phải đưa ra một lời cảnh cáo công khai với anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Admonestation (n.f): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là sự khiển trách, cảnh cáo.
- Avertissement (n.m): Lời cảnh báo, báo trước (có thể ít tính chất chính thức hoặc nghiêm khắc hơn).
- Réprimande (n.f): Lời khiển trách, quở mắng (thường mạnh mẽ và chỉ trích hơn).
Từ đồng nghĩa
- Réprimande: lời khiển trách.
- Avertissement: lời cảnh báo.
- Remontrance: lời trách mắng, khuyên can.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "admonition")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "admonition")
danh từ giống cái
- sự cảnh cáo (của tòa án, của nhà thờ)
- (văn học) lời cảnh cáo