adnate

/'ædneit/
Học thuật
Thân thiện
adnate

The botanist examines a flower with an adnate calyx.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hợp sinh: Trong sinh vật học, "adnate" dùng để mô tả các bộ phận hoặc cơ quan khác nhau (thường của thực vật hoặc nấm) mọc dính liền với nhau một cách tự nhiên trên một phần đáng kể chiều dài của chúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In this mushroom species, the gills are adnate to the stem. (Ở loài nấm này, các phiến nấm hợp sinh với cuống.)
    • The botanist noted the adnate stamens, which were fused to the petals. (Nhà thực vật học ghi nhận các nhị hoa hợp sinh, chúng dính liền với các cánh hoa.)
    • An adnate leaf base completely surrounds the stem. (Phần đế hợp sinh bao quanh hoàn toàn thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adnate anther": Chỉ bao phấn (phần chứa phấn hoa của nhị) dính liền vào chỉ nhị (phần sợi của nhị) trên toàn bộ chiều dài của .

    • The flower has adnate anthers, which is a key identification feature. (Hoa bao phấn hợp sinh, đây một đặc điểm nhận dạng chính.)
  • "Adnate to the substrate": Trong ngữ cảnh nói về nấm hoặc địa y, mô tả cơ quan sinh dưỡng dính chặt vào bề mặt giá thể (như vỏ cây, đá).

    • The lichen is tightly adnate to the rock surface. (Địa y hợp sinh chặt chẽ với bề mặt đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Adnation (danh từ): Sự hợp sinh, trạng thái hoặc quá trình dính liền của các bộ phận.
    • The adnation of the sepals forms a tube. (Sự hợp sinh của các đài tạo thành một ống.)
Từ đồng nghĩa
  • Fused: Dính liền, hợp nhất (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong sinh học).
  • Connate: Hợp sinh, cùng gốc (thường dùng cho các bộ phận giống nhau mọc dính liền từ khi sinh ra).
Từ trái nghĩa
  • Free: Rời, không dính.
    • Free petals are not adnate to each other. (Các cánh hoa rời không hợp sinh với nhau.)
  • Distinct: Tách biệt, riêng rẽ.
adnate

The botanist examines a flower with an adnate calyx.

tính từ
  1. (sinh vật học) hợp sinh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống