connate
/'kɔneit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bẩm sinh, có từ khi sinh ra: Chỉ những đặc điểm, phẩm chất hoặc điều kiện đã tồn tại ngay từ lúc một sinh vật được sinh ra.
- Cùng nguồn gốc, cùng sinh ra: Chỉ hai hoặc nhiều thứ có chung nguồn gốc hoặc được hình thành cùng một lúc.
- (Sinh vật học) Hợp sinh, dính liền: Chỉ các bộ phận của cơ thể (thường là thực vật) mọc dính liền với nhau ngay từ khi hình thành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His connate artistic talent was evident from a very young age. (Tài năng nghệ thuật bẩm sinh của anh ấy đã rõ ràng từ khi còn rất nhỏ.)
- The geologist studied the connate water trapped in the rock formations. (Nhà địa chất nghiên cứu nước cùng nguồn gốc bị giữ lại trong các thành tạo đá.)
- In botany, connate leaves are fused at their base. (Trong thực vật học, các lá hợp sinh dính liền nhau ở phần gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Connate ideas": Những ý tưởng bẩm sinh, tư tưởng có sẵn từ khi sinh ra.
- Some philosophers believe in the existence of connate ideas. (Một số triết gia tin vào sự tồn tại của những tư tưởng bẩm sinh.)
"Connate fluids": (Địa chất) Chất lỏng nguyên sinh, loại nước hoặc chất lỏng bị mắc kẹt trong các lỗ rỗng của trầm tích ngay từ khi trầm tích đó hình thành.
- Analyzing connate fluids helps understand the ancient environment. (Phân tích các chất lỏng nguyên sinh giúp hiểu về môi trường cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Connation (danh từ): Trạng thái hợp sinh; sự cùng nguồn gốc.
- Connately (trạng từ): Một cách bẩm sinh; theo cách dính liền.
Từ đồng nghĩa
- Innate: Bẩm sinh, trời sinh.
- Congenital: Bẩm sinh (thường dùng cho đặc điểm hoặc tình trạng y tế).
- Inborn: Có từ khi sinh ra, thiên bẩm.
- Fused: Hợp nhất, dính liền (nghĩa trong sinh học).
Từ trái nghĩa
- Acquired: Thu được, có được (qua học tập, trải nghiệm).
- Adventitious: Ngẫu nhiên, không bẩm sinh.
- Separate: Tách rời, riêng biệt.
tính từ
- bẩm sinh
- cùng sinh ra, sinh đồng thời
- (sinh vật học) hợp sinh