connate

/'kɔneit/
tính từ
  1. bẩm sinh
  2. cùng sinh ra, sinh đồng thời
  3. (sinh vật học) hợp sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

connate
The botanist examines the connate petals of the flower.