adnexa
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều: ; số ít: ):
- Phần phụ, phần phụ thuộc: Trong giải phẫu học, "adnexa" chỉ các bộ phận hoặc cấu trúc giải phẫu phụ cận, kèm theo hoặc nối liền với một cơ quan chính, đặc biệt là ở phôi thai.
- Ví dụ điển hình: "adnexa của tử cung" (uterine adnexa) bao gồm ống dẫn trứng và buồng trứng, là các phần phụ nằm cạnh tử cung.
Ví dụ sử dụng
- (Ống dẫn trứng và buồng trứng là các phần phụ của tử cung.)
- (Bác sĩ đã kiểm tra các phần phụ trong quá trình siêu âm vùng chậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"adnexa oculi": các cấu trúc phụ của mắt (như mí mắt, tuyến lệ).
- Inflammation of the adnexa oculi can cause discomfort. (Viêm các phần phụ của mắt có thể gây khó chịu.)
"adnexa uteri": phần phụ của tử cung (ống dẫn trứng, buồng trứng, dây chằng).
- Tumors in the adnexa uteri require surgical evaluation. (Các khối u ở phần phụ của tử cung cần được đánh giá phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Adnexal (tính từ): thuộc về phần phụ.
- Adnexal masses are common in women of reproductive age. (Các khối phần phụ thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.)
Adnexectomy (danh từ): phẫu thuật cắt bỏ phần phụ.
- The patient underwent an adnexectomy to remove the ovarian cyst. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ phần phụ để loại bỏ u nang buồng trứng.)
Từ đồng nghĩa
Appendage (phần phụ, phần thêm vào): dùng chung hơn, không chỉ riêng giải phẫu.
- The appendix is a small appendage of the intestine. (Ruột thừa là một phần phụ nhỏ của ruột.)
Accessory structure (cấu trúc phụ): mô tả chức năng tương tự.
- The adnexa are accessory structures to the main organ. (Các phần phụ là cấu trúc phụ của cơ quan chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "adnexa". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa và giải phẫu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "adnexa". Đây là thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "adnexa"