adnoun
/'ædnaun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Danh tính từ: Một từ vốn là tính từ nhưng được sử dụng với chức năng của một danh từ trong câu. Nó thường chỉ một nhóm người hoặc vật mang đặc điểm được mô tả bởi tính từ đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the phrase "the rich and the poor," both "rich" and "poor" are adnouns. (Trong cụm từ "the rich and the poor", cả "rich" và "poor" đều là danh tính từ.)
- "The meek shall inherit the earth" uses "meek" as an adnoun. ("The meek shall inherit the earth" sử dụng "meek" như một danh tính từ.)
- We should help the needy in our community. (Chúng ta nên giúp đỡ những người thiếu thốn trong cộng đồng của mình.) - Ở đây, "needy" là một adnoun.
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng với mạo từ xác định "the": Adnoun thường xuất hiện sau mạo từ "the" để chỉ một nhóm người có chung một đặc điểm.
- The government's policy aims to support the elderly. (Chính sách của chính phủ nhằm hỗ trợ người già.)
- Chỉ vật trừu tượng: Đôi khi, adnoun có thể chỉ một khái niệm trừu tượng.
- She has an eye for the beautiful. (Cô ấy có con mắt nhìn ra cái đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Substantive adjective: (Tính từ thực thể) Đây là một thuật ngữ khác, đồng nghĩa với "adnoun", dùng để chỉ một tính từ đóng vai trò như một danh từ.
- Nominalized adjective: (Tính từ được danh từ hóa) Cụm từ này mô tả quá trình một tính từ được sử dụng như một danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Substantive adjective: Tính từ thực thể.
- Nominalized adjective: Tính từ được danh từ hóa.
Lưu ý
- Thuật ngữ "adnoun" ít phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng cách mô tả "adjective used as a noun" (tính từ được dùng như danh từ) hoặc các thuật ngữ "substantive adjective" hay "nominalized adjective".
- Không nhầm lẫn adnoun với một tính từ bình thường bổ nghĩa cho một danh từ bị ẩn (ellipsis). Adnoun đứng độc lập và tự thân nó đóng vai trò danh từ.
danh từ
- (ngôn ngữ học) tính từ, danh tính từ