adobe

/ə'doubi/
Học thuật
Thân thiện
adobe

Un maçon construit un mur avec des briques d'adobe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gạch phơi (không nung chín): "adobe" chỉ một loại vật liệu xây dựng truyền thống, được làm từ đất sét, cát, rơm nước, sau đó được phơi khô dưới ánh nắng mặt trời thay vì nung trong .
    • Công trình bằng gạch phơi: "adobe" cũng có thể dùng để chỉ chính ngôi nhà hoặc công trình được xây dựng từ loại gạch này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les murs de cette vieille maison sont en adobe. (Những bức tường của ngôi nhà này được làm bằng gạch phơi.)
    • Pour construire ce mur, il a fallu fabriquer des centaines d'adobes. (Để xây bức tường này, cần phải làm hàng trăm viên gạch phơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "maison en adobe": ngôi nhà được xây bằng gạch phơi.
    • On trouve de nombreuses maisons en adobe dans les régions désertiques. (Người ta tìm thấy nhiều ngôi nhà bằng gạch phơicác vùng sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • En adobe (cụm tính từ): được làm bằng gạch phơi.
    • Une construction en adobe. (Một công trình bằng gạch phơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Brique crue: gạch sống (cùng nghĩa, chỉ loại gạch không nung).
  • Pisé (danh từ giống đực): một kỹ thuật xây tường khác bằng đất nện, thường liên quan đến kiến trúc tương tự.
adobe

Un maçon construit un mur avec des briques d'adobe.

danh từ giống đực
  1. gạch phơi (không nung chín)
  2. công trình bằng gạch phơi

Từ có nhắc đến "adobe"