adobe

/ə'doubi/
danh từ giống đực
  1. gạch phơi (không nung chín)
  2. công trình bằng gạch phơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "adobe"

adobe
Un maçon construit un mur avec des briques d'adobe.