adoniser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (từ , nghĩa ):
    • Làm dáng, chải chuốt bảnh bao (đàn ông): "adoniser" dùng để chỉ hành động của một người đàn ông khi họ quá chú ý đến ngoại hình, trang phục của mình, thường với mục đích gây ấn tượng hoặc tỏ ra lịch lãm một cách cầu kỳ.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il passait des heures à s'adoniser devant le miroir. (Anh ta dành hàng giờ để làm dáng trước gương.)
    • Ce jeune homme s'adonise pour plaire à sa belle. (Chàng trai trẻ này chải chuốt bảnh bao để làm đẹp lòng người yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'adoniser": Đâyhình thức phản thân (verbe pronominal) thường gặp nhất của động từ này, có nghĩatự làm dáng, tự chải chuốt cho bản thân.
    • Avant de sortir, il ne manque jamais de s'adoniser. (Trước khi ra ngoài, anh ta không bao giờ quên việc làm dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Adonisation (danh từ giống cái, ít dùng): hành động làm dáng, sự chải chuốt.
    • Son adonisation excessive le faisait paraître ridicule. (Việc làm dáng quá mức của anh ta khiến anh trông lố bịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Se pomponner: ăn mặc, trang điểm chỉn chu (có thể dùng cho cả nam nữ).
  • Se faire beau / belle: làm cho mình đẹp hơn.
  • Se parer: trang điểm, tô điểm (thường với trang sức).
Từ trái nghĩa
  • Se négliger: không chăm chút đến bản thân, xuề xòa.
  • Être débraillé: ăn mặc luộm thuộm, không gọn gàng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "adoniser" ngày nay được coi là từ (vieux) ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. thường mang sắc thái hơi châm biếm hoặc mỉa mai.
  • Từ này bắt nguồn từ "Adonis", tên một chàng trai trẻ đẹp tuyệt trần trong thần thoại Hy Lạp, do đó đặc biệt dùng để chỉ việc làm đẹp của đàn ông.
tự động từ
  1. (từ , nghĩa ) làm dáng, chải chuốt bảnh bao (đàn ông)