adoptant

Học thuật
Thân thiện
adoptant

L'adoptant signe les documents officiels pour accueillir l'enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhận nuôi con nuôi, người đứng nuôi: "adoptant" chỉ một người hoặc một cặp vợ chồng đã hoàn thành thủ tục phápđể chính thức nhận một đứa trẻ không phải con đẻ của mình làm con nuôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les adoptants doivent passer par une procédure légale rigoureuse. (Những người nhận nuôi con nuôi phải trải qua một thủ tục phápnghiêm ngặt.)
    • Le juge a rencontré les futurs adoptants. (Thẩm phán đã gặp gỡ những người sắp trở thành cha mẹ nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les droits des adoptants": quyền lợi của những người nhận nuôi.

    • La loi protège les droits des adoptants. (Pháp luật bảo vệ quyền lợi của những người nhận nuôi con nuôi.)
  • "Être déclaré adoptant": được công nhậnngười được quyền nhận nuôi.

    • Après l'agrément, ils ont été déclarés adoptants. (Sau khi được chấp thuận, họ đã được công nhậnngười được quyền nhận nuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Adoption (n.f): sự nhận nuôi, việc nhận làm con nuôi.

    • L'adoption est un acte d'amour. (Việc nhận nuôimột hành động của tình yêu thương.)
  • Adoptif, adoptive (adj): thuộc về nuôi, được nhận nuôi.

    • C'est son père adoptif. (Đócha nuôi của anh ấy.)
  • Adopté, adoptée (n.m/f): con nuôi, người được nhận nuôi.

    • L'adoptée a retrouvé ses origines. (Người con nuôi đã tìm lại được cội nguồn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Parent adoptif: cha mẹ nuôi (nhấn mạnh vai trò làm cha mẹ).
  • Famille d'accueil: gia đình nhận nuôi (thường chỉ việc nhận nuôi tạm thời hoặc chăm sóc).
Các cụm từ liên quan
  • Procédure pour les adoptants: thủ tục dành cho người nhận nuôi.

    • La procédure pour les adoptants peut être longue. (Thủ tục dành cho người nhận nuôi có thể rất dài.)
  • Profil des adoptants: tiêu chuẩn/hồ sơ của người nhận nuôi.

    • Le profil des adoptants est soigneusement étudié. (Hồ sơ của những người nhận nuôi được nghiên cứu kỹ lưỡng.)
adoptant

L'adoptant signe les documents officiels pour accueillir l'enfant.

danh từ
  1. người nhận nuôi con nuôi, người đứng nuôi