adoptianisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết con nuôi: Một học thuyết thần học Kitô giáo thời kỳ đầu, cho rằng Chúa Giê-su chỉ là một con người bình thường được Thiên Chúa "nhận làm con nuôi" và ban cho quyền năng thần thánh vào lễ rửa tội, chứ không phải là Ngôi Lời vĩnh hằng nhập thể ngay từ khi sinh ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'adoptianisme a été déclaré hérétique par l'Église. (Thuyết con nuôi đã bị Giáo hội tuyên bố là dị giáo.)
- Certains théologiens du VIIIe siècle défendaient l'adoptianisme. (Một số nhà thần học thế kỷ VIII đã bảo vệ thuyết con nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Controverse sur l'adoptianisme": Cuộc tranh luận về thuyết con nuôi.
- La controverse sur l'adoptianisme a divisé l'Église d'Espagne. (Cuộc tranh luận về thuyết con nuôi đã chia rẽ Giáo hội Tây Ban Nha.)
Biến thể và từ gần giống
- Adoptianiste (adj, n): (thuộc) thuyết con nuôi; người theo thuyết con nuôi.
- Une doctrine adoptianiste. (Một học thuyết theo thuyết con nuôi.)
- Les adoptianistes ont été condamnés. (Những người theo thuyết con nuôi đã bị lên án.)
Từ đồng nghĩa
- Hérésie christologique (cụm danh từ): dị giáo liên quan đến bản tính của Chúa Kitô (một cách gọi chung, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng cùng lĩnh vực).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử tôn giáo, thần học hoặc nghiên cứu lịch sử Kitô giáo. Nó không phải là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (tôn giáo, (sử học)) thuyết con nuôi