adorateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người tôn thờ, người sùng bái: Chỉ người có lòng tôn kính và thờ phụng sâu sắc đối với một vị thần, một đấng thiêng liêng hoặc một biểu tượng.
- Người say mê, người hâm mộ tha thiết: Chỉ người (thường là đàn ông) bày tỏ tình cảm ngưỡng mộ, yêu mến nồng nhiệt và thường xuyên đối với một người, đặc biệt là một phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il se décrit comme un adorateur de la nature. (Anh ấy tự mô tả mình là một người tôn thờ thiên nhiên.)
- La chanteuse a de nombreux adorateurs qui lui envoient des lettres. (Nữ ca sĩ có rất nhiều người hâm mộ tha thiết gửi thư cho cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être l'adorateur de quelqu'un/quelque chose": Là người tôn thờ, sùng bái ai đó/cái gì.
- Il est un adorateur inconditionnel de ce peintre. (Anh ta là một người hâm mộ vô điều kiện của họa sĩ này.)
Biến thể và từ liên quan
- Adoratrice (n.f): Dạng giống cái của "adorateur".
- Elle est une adoratrice secrète de ce poète. (Cô ấy là một người hâm mộ thầm lặng của nhà thơ này.)
- Adoration (n.f): Sự tôn thờ, sự sùng bái; tình yêu tha thiết.
- L'adoration des fidèles. (Sự tôn thờ của các tín đồ.)
- Adorer (v): Tôn thờ; yêu tha thiết, rất thích.
- Les enfants adorent les dessins animés. (Trẻ con rất thích phim hoạt hình.)
Từ đồng nghĩa
- Vénérateur: Người tôn kính.
- Fidèle: Tín đồ, người trung thành (trong tôn giáo).
- Admirateur: Người ngưỡng mộ, người hâm mộ.
- Prétendant: Người theo đuổi, người cầu hôn (trong tình cảm).
Thành ngữ liên quan
- Avoir des adorateurs: Có nhiều người say mê/theo đuổi.
- Elle a toujours eu de nombreux adorateurs. (Cô ấy luôn có nhiều người say mê.)
danh từ
- người tôn thờ
- Les Incas étaient des adorateurs du Soleilngười Inca tôn thờ mặt trời
- người yêu tha thiết, người mê
- Une jeune fille entourée d'adorateursmột cô gái nhiều người mê