adornment
/ə'dɔ:nmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tô điểm, sự trang trí, sự trang hoàng: Hành động làm cho một người, một vật hoặc một nơi chốn trở nên đẹp hơn, hấp dẫn hơn bằng cách thêm vào những chi tiết hoặc đồ vật trang trí.
- Đồ trang điểm; đồ trang trí: Vật thể được sử dụng để làm đẹp, để tô điểm cho người, quần áo hoặc không gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The adornment of the hall with flowers took all morning. (Việc trang hoàng hội trường bằng hoa mất cả buổi sáng.)
- She wore simple clothes without any adornment. (Cô ấy mặc quần áo giản dị mà không có bất kỳ đồ trang trí nào.)
- Jewelry is a common form of personal adornment. (Trang sức là một hình thức tô điểm cá nhân phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"For adornment": với mục đích trang trí, để làm đẹp.
- The shells were used purely for adornment, not for any practical purpose. (Những chiếc vỏ sò được dùng hoàn toàn để trang trí, không cho mục đích thực tế nào.)
"As an adornment": với tư cách là một đồ trang trí.
- He viewed knowledge not just as a tool, but as an adornment to one's character. (Anh ấy xem kiến thức không chỉ là công cụ, mà còn là sự tô điểm cho tính cách của một người.)
Biến thể và từ gần giống
Adorn (động từ): tô điểm, trang trí.
- She adorned her hair with a beautiful ribbon. (Cô ấy tô điểm mái tóc bằng một dải ruy-băng đẹp.)
Adorned (tính từ): được trang trí, được tô điểm.
- The adorned walls made the room feel festive. (Những bức tường được trang hoàng làm căn phòng trở nên lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
- Decoration: đồ trang trí, sự trang hoàng.
- Embellishment: sự tô điểm, sự trang trí thêm cho đẹp.
- Ornament: đồ trang trí, vật trang hoàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "adornment".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adornment" một cách đặc thù.)
danh từ
- sự tô điểm, sự trang trí, sự trang hoàng
- đồ trang điểm; đồ trang trí
- personal adornmentsđồ tư trang