adoubement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Lễ trao binh giáp (cho kỵ sĩ): "adoubement" là một nghi lễ chính thức trong thời Trung Cổ, nơi một người được phong tước hiệu kỵ sĩ. Trong buổi lễ, người đó được trao cho binh giáp và vũ khí.
- (Sử học) Binh giáp: Trong một số ngữ cảnh, "adoubement" cũng có thể chỉ chính bộ binh giáp hoặc trang bị được trao trong nghi lễ đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'adoubement du jeune chevalier eut lieu en grande pompe. (Lễ trao binh giáp cho vị kỵ sĩ trẻ đã được tổ chức rất long trọng.)
- Cette cérémonie marquait son adoubement et son entrée dans l'ordre de la chevalerie. (Buổi lễ này đánh dấu lễ trao binh giáp và sự gia nhập của anh ta vào tầng lớp kỵ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cérémonie d'adoubement": nghi lễ phong kỵ sĩ.
- La cérémonie d'adoubement suivait un rituel très codifié. (Nghi lễ phong kỵ sĩ tuân theo một nghi thức rất được quy định chặt chẽ.)
"Recevoir l'adoubement": nhận lễ phong kỵ sĩ.
- Il reçut l'adoubement des mains du roi lui-même. (Anh ta đã nhận lễ phong kỵ sĩ từ chính tay nhà vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Adouber (động từ): phong tước kỵ sĩ, trao binh giáp.
- Le seigneur a adoubé trois nouveaux chevaliers. (Vị lãnh chúa đã phong tước kỵ sĩ cho ba hiệp sĩ mới.)
Từ đồng nghĩa
- Armement (danh từ): sự trang bị vũ khí, sự vũ trang (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho nghi lễ kỵ sĩ).
- Intronisation (danh từ): lễ tấn phong, lễ đăng quang (có thể dùng cho các chức vụ khác, không chỉ kỵ sĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "adoubement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adoubement")
danh từ giống đực
- (sử học) lễ trao binh giáp (cho kỵ sĩ)
- (sử học) binh giáp