adoubement

Học thuật
Thân thiện
adoubement

Le chevalier reçoit son adoubement dans la cour du château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Lễ trao binh giáp (cho kỵ ): "adoubement" là một nghi lễ chính thức trong thời Trung Cổ, nơi một người được phong tước hiệu kỵ . Trong buổi lễ, người đó được trao cho binh giáp vũ khí.
    • (Sử học) Binh giáp: Trong một số ngữ cảnh, "adoubement" cũng có thể chỉ chính bộ binh giáp hoặc trang bị được trao trong nghi lễ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'adoubement du jeune chevalier eut lieu en grande pompe. (Lễ trao binh giáp cho vị kỵ trẻ đã được tổ chức rất long trọng.)
    • Cette cérémonie marquait son adoubement et son entrée dans l'ordre de la chevalerie. (Buổi lễ này đánh dấu lễ trao binh giáp sự gia nhập của anh ta vào tầng lớp kỵ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cérémonie d'adoubement": nghi lễ phong kỵ .

    • La cérémonie d'adoubement suivait un rituel très codifié. (Nghi lễ phong kỵ tuân theo một nghi thức rất được quy định chặt chẽ.)
  • "Recevoir l'adoubement": nhận lễ phong kỵ .

    • Il reçut l'adoubement des mains du roi lui-même. (Anh ta đã nhận lễ phong kỵ từ chính tay nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Adouber (động từ): phong tước kỵ , trao binh giáp.
    • Le seigneur a adoubé trois nouveaux chevaliers. (Vị lãnh chúa đã phong tước kỵ cho ba hiệp sĩ mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Armement (danh từ): sự trang bị vũ khí, sự vũ trang (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho nghi lễ kỵ ).
  • Intronisation (danh từ): lễ tấn phong, lễ đăng quang (có thể dùng cho các chức vụ khác, không chỉ kỵ ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "adoubement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adoubement")

adoubement

Le chevalier reçoit son adoubement dans la cour du château.

danh từ giống đực
  1. (sử học) lễ trao binh giáp (cho kỵ )
  2. (sử học) binh giáp