adoucissage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đánh bóng: Quá trình xử lý bề mặt để làm cho nó trở nên sáng bóng và mịn màng, thường áp dụng cho kim loại hoặc pha lê.
- Nước bóng: Chất liệu hoặc kết quả của quá trình đánh bóng, tạo ra một lớp bóng trên bề mặt.
- Sự làm nhạt bớt (màu nhuộm): Hành động làm cho màu sắc trở nên nhẹ hơn, ít đậm hơn so với ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'adoucissage du cristal demande beaucoup de patience. (Việc đánh bóng pha lê đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
- Après l'adoucissage, l'argent a un éclat magnifique. (Sau khi đánh bóng, bạc có một độ bóng tuyệt đẹp.)
- L'adoucissage de cette teinture est nécessaire pour obtenir la nuance parfaite. (Việc làm nhạt bớt màu nhuộm này là cần thiết để đạt được sắc độ hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procéder à l'adoucissage": Tiến hành công việc đánh bóng hoặc làm nhạt màu.
- L'artisan procède à l'adoucissage du vase en cuivre. (Người thợ thủ công tiến hành đánh bóng chiếc bình bằng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Adoucir (động từ): làm mềm, làm dịu, đánh bóng.
- Il faut adoucir les angles de cette table. (Cần phải làm mềm/ vát các góc của chiếc bàn này.)
- Adoucissant (danh từ giống đực): chất làm mềm (vải).
- Adoucissement (danh từ giống đực): sự làm dịu đi, sự giảm nhẹ (thường dùng cho cảm xúc, hình phạt).
Từ đồng nghĩa
- Polissage (danh từ giống đực): sự đánh bóng.
- Atténuation (danh từ giống cái): sự làm giảm nhẹ, sự làm nhạt đi (màu sắc, âm thanh).
danh từ giống đực
- sự đánh bóng; nước bóng (kim loại, pha lê...)
- sự làm nhạt bớt (màu nhuộm)