adoucisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ đánh bóng: Người thực hiện công việc đánh bóng, làm nhẵn bề mặt của các vật thể, đặc biệt là các chi tiết kim loại.
- Máy khử cứng (nước): Thiết bị hoặc máy móc được sử dụng để làm mềm nước cứng bằng cách loại bỏ các ion canxi và magiê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'adoucisseur polit les métaux avec précision. (Người thợ đánh bóng đánh bóng kim loại một cách chính xác.)
- Nous avons installé un adoucisseur pour traiter l'eau calcaire. (Chúng tôi đã lắp đặt một máy khử cứng để xử lý nước có cặn vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Adoucisseur d'eau": Cụm từ chuyên ngành phổ biến để chỉ "máy làm mềm nước", làm rõ nghĩa cho thiết bị.
- Le calcaire abîme la machine à laver, il faut un adoucisseur d'eau. (Cặn vôi làm hỏng máy giặt, cần phải có một máy làm mềm nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Adoucir (động từ): làm mềm, làm dịu, làm nhẵn.
- Cette crème adoucit la peau. (Loại kem này làm mềm da.)
- Adoucissant (danh từ giống đực): chất làm mềm (vải).
- J'utilise un adoucissant dans la machine à laver. (Tôi dùng chất làm mềm vải trong máy giặt.)
- Adoucissement (danh từ giống đực): sự làm mềm, sự làm dịu.
- L'adoucissement de l'eau est nécessaire dans cette région. (Việc làm mềm nước là cần thiết ở khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "thợ đánh bóng": Polisseur (thợ đánh bóng).
- Pour "máy khử cứng": Appareil adoucisseur (thiết bị làm mềm), adoucisseur d'eau (máy làm mềm nước).
Lưu ý về cách dùng
- Từ này có hai nghĩa chuyên biệt khác nhau, thuộc hai lĩnh vực khác nhau (gia công kim loại và xử lý nước). Nghĩa được hiểu phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
- Trong lĩnh vực xử lý nước, "adoucisseur d'eau" là cách diễn đạt phổ biến và rõ ràng hơn so với chỉ dùng "adoucisseur".
danh từ giống đực
- thợ đánh bóng
- Adoucisseur des pièces d'horlogeriethợ đánh bóng các bộ phận đồng hồ
- máy khử cứng (nước)