adown

/ə'daun/
Học thuật
Thân thiện
adown

The leaves fall adown from the old oak tree.

Định nghĩa
  1. Giới từ & Phó từ (Từ cổ, Thơ ca):
    • dưới, xuống, xuống dưới: Từ này diễn tả vị trí thấp hơn hoặc chuyển động từ trên cao xuống thấp. một từ cổ chủ yếu được tìm thấy trong thơ ca hoặc văn học cổ điển.
dụ sử dụng
  • Giới từ (Chỉ vị trí hoặc hướng):

    • The leaves fell adown the stream. (Những chiếc rơi xuống dòng suối.)
    • She gazed adown the valley. ( ấy nhìn xuống thung lũng.)
  • Phó từ (Bổ nghĩa cho động từ):

    • He cast his eyes adown. (Anh ấy cúi mắt nhìn xuống.)
    • Tears flowed adown her cheeks. (Những giọt nước mắt lăn xuống .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học cổ điển thơ ca: "Adown" thường xuất hiện để tạo nhịp điệu hoặc mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
    • And slowly, slowly, rose she up, / And slowly, slowly, went she adown. ( chầm chậm, chầm chậm, nàng đứng dậy, / chầm chậm, chầm chậm, nàng bước xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Down (giới từ & phó từ): Xuống, ở dưới. Đây từ hiện đại, thông dụng với nghĩa tương đương.
    • He walked down the hill. (Anh ấy đi xuống đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Downward(s): Xuống dưới (hướng).
  • Below: Ở phía dưới (vị trí).
adown

The leaves fall adown from the old oak tree.

giới từ & phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) ở dưới, xuống, xuống dưới

Từ chứa "adown"