adown
/ə'daun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ & Phó từ (Từ cổ, Thơ ca):
- Ở dưới, xuống, xuống dưới: Từ này diễn tả vị trí thấp hơn hoặc chuyển động từ trên cao xuống thấp. Nó là một từ cổ và chủ yếu được tìm thấy trong thơ ca hoặc văn học cổ điển.
Ví dụ sử dụng
Giới từ (Chỉ vị trí hoặc hướng):
- The leaves fell adown the stream. (Những chiếc lá rơi xuống dòng suối.)
- She gazed adown the valley. (Cô ấy nhìn xuống thung lũng.)
Phó từ (Bổ nghĩa cho động từ):
- He cast his eyes adown. (Anh ấy cúi mắt nhìn xuống.)
- Tears flowed adown her cheeks. (Những giọt nước mắt lăn xuống má cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học cổ điển và thơ ca: "Adown" thường xuất hiện để tạo nhịp điệu hoặc mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
- And slowly, slowly, rose she up, / And slowly, slowly, went she adown. (Và chầm chậm, chầm chậm, nàng đứng dậy, / Và chầm chậm, chầm chậm, nàng bước xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Down (giới từ & phó từ): Xuống, ở dưới. Đây là từ hiện đại, thông dụng với nghĩa tương đương.
- He walked down the hill. (Anh ấy đi xuống đồi.)
Từ đồng nghĩa
- Downward(s): Xuống dưới (hướng).
- Below: Ở phía dưới (vị trí).
giới từ & phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) ở dưới, xuống, xuống dưới