adown

/ə'daun/
giới từ & phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) ở dưới, xuống, xuống dưới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "adown"

adown
The leaves fall adown from the old oak tree.