adragante

Học thuật
Thân thiện
adragante

Une pâtissière utilise de l'adragante pour lisser son glaçage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhựa ađragan: Một loại nhựa cây tự nhiên, trong suốt hoặc màu vàng nhạt, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, thực phẩm công nghiệp. còn được biết đến với tên gọi khác là "gomme adragante" hoặc "gomme d'adragant".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'adragante est utilisée comme épaississant dans certaines préparations culinaires. (Nhựa ađragan được dùng làm chất làm đặc trong một số chế phẩm ẩm thực.)
    • Cette colle ancienne était fabriquée à base d'adragante. (Loại keo cổ xưa này được sản xuất từ nhựa ađragan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gomme adragante": Cụm từ đồng nghĩa, thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thương mại để chỉ chính xác loại nhựa này.
    • La gomme adragante est soluble dans l'eau. (Nhựa ađragan có thể hòa tan trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Gomme adragante (cụm danh từ giống cái): Nhựa ađragan. (Đâytên gọi khác của cùng một chất).
  • Gomme d'adragant (cụm danh từ giống cái): Nhựa ađragan. (Một cách diễn đạt khác).
Từ đồng nghĩa
  • Gomme adragante: Nhựa ađragan.
  • Gomme d'adragant: Nhựa ađragan.
  • Tragacanthe (danh từ giống đực): Tên gọi khác của cây cho ra loại nhựa này, đôi khi cũng được dùng để chỉ nhựa.
adragante

Une pâtissière utilise de l'adragante pour lisser son glaçage.

danh từ giống cái
  1. nhựa ađragan (cũng gomme adragante; gomme d'adragant)