adrenal

/æd'ri:nəl/
Học thuật
Thân thiện
adrenal

The doctor pointed to the adrenal glands on the medical diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về tuyến thượng thận: Mô tả những liên quan đến tuyến thượng thận, một tuyến nội tiết nằm phía trên quả thận.
    • Nằm gần thận: Chỉ vị trí giải phẫu gần với quả thận.
  2. Danh từ:

    • Tuyến thượng thận: Một tuyến nội tiết nhỏ, nằm phía trên mỗi quả thận, chức năng sản xuất các hormone quan trọng như adrenaline cortisol.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The adrenal cortex produces essential hormones. (Vỏ tuyến thượng thận sản xuất các hormone thiết yếu.)
    • Adrenal function is crucial for stress response. (Chức năng thượng thận rất quan trọng cho phản ứng với căng thẳng.)
  • Danh từ:

    • The doctor ordered a scan to check her adrenals. (Bác sĩ yêu cầu chụp chiếu để kiểm tra các tuyến thượng thận của ấy.)
    • Each person has two adrenal glands. (Mỗi người hai tuyến thượng thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Adrenal insufficiency: Suy tuyến thượng thận, một tình trạng tuyến thượng thận không sản xuất đủ hormone.

    • He was diagnosed with adrenal insufficiency. (Anh ấy được chẩn đoán bị suy tuyến thượng thận.)
  • Adrenal medulla: Tủy tuyến thượng thận, phần bên trong của tuyến thượng thận.

    • The adrenal medulla secretes epinephrine. (Tủy tuyến thượng thận tiết ra epinephrine.)
Biến thể từ gần giống
  • Adrenaline (n): Adrenalin, một hormone do tủy tuyến thượng thận tiết ra, còn gọi là epinephrine.

    • The surge of adrenaline helped her react quickly. (Lượng adrenaline tăng vọt đã giúp ấy phản ứng nhanh.)
  • Adrenocortical (adj): Thuộc về vỏ tuyến thượng thận.

    • Adrenocortical hormones regulate metabolism. (Các hormone vỏ thượng thận điều hòa quá trình trao đổi chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Suprarenal (adj): Trên thận (thuật ngữ y học đồng nghĩa với "adrenal").
    • The suprarenal gland is another name for the adrenal gland. (Tuyến trên thận một tên gọi khác của tuyến thượng thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "adrenal" đây chủ yếu một danh từ/tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adrenal".)

adrenal

The doctor pointed to the adrenal glands on the medical diagram.

tính từ
  1. (giải phẫu) trên thận, thượng thận
danh từ
  1. (giải phẫu) tuyến trên thận, tuyến thượng thận

Từ chứa "adrenal"