adrenocortical

Học thuật
Thân thiện
adrenocortical

The doctor explained the patient's adrenocortical hormone levels.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Y học):
    • Thuộc về vỏ tuyến thượng thận: Chỉ tính chất liên quan đến phần vỏ (cortex) của tuyến thượng thận.
    • Bắt nguồn từ vỏ tuyến thượng thận: Chỉ nguồn gốc xuất phát từ phần vỏ của tuyến thượng thận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Adrenocortical hormones are essential for regulating metabolism. (Các hormone vỏ thượng thận rất cần thiết để điều hòa quá trình trao đổi chất.)
    • The patient was diagnosed with an adrenocortical tumor. (Bệnh nhân được chẩn đoán khối u ở vỏ tuyến thượng thận.)
    • Cushing's syndrome is often caused by adrenocortical hyperplasia. (Hội chứng Cushing thường do tăng sản vỏ thượng thận gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adrenocortical insufficiency": Suy chức năng vỏ thượng thận, một tình trạng trong đó vỏ thượng thận không sản xuất đủ hormone.

    • Addison's disease is a form of primary adrenocortical insufficiency. (Bệnh Addison một dạng suy vỏ thượng thận nguyên phát.)
  • "Adrenocortical carcinoma": Ung thư biểu mô vỏ thượng thận, một loại ung thư hiếm gặp bắt nguồn từ vỏ tuyến.

    • Adrenocortical carcinoma requires aggressive treatment. (Ung thư biểu mô vỏ thượng thận đòi hỏi điều trị tích cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Adrenocortical tính từ. Danh từ liên quan adrenal cortex (vỏ tuyến thượng thận).

    • The adrenal cortex produces several vital hormones. (Vỏ tuyến thượng thận sản xuất một số hormone quan trọng.)
  • Adrenomedullary (adj): Thuộc về tủy tuyến thượng thận (phần tủy bên trong của tuyến).

    • Adrenaline is an adrenomedullary hormone. (Adrenaline một hormone tủy thượng thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Corticoadrenal (adj): (Thuật ngữ y học ít phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự, chỉ tính chất thuộc về vỏ tuyến thượng thận.
adrenocortical

The doctor explained the patient's adrenocortical hormone levels.

Adjective
  1. (y học) thuộc hoặc bắt nguồn từ vỏ tuyến thượng thận