adressage

Học thuật
Thân thiện
adressage

Un ordinateur utilise l'adressage pour localiser des données en mémoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phương thức xác định địa chỉ của dữ liệu: Trong tin học, "adressage" là quá trình hoặc phương pháp xác định vị trí (địa chỉ) của một phần dữ liệu trong bộ nhớ máy tính hoặc trong một mạng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'adressage mémoire est une fonction essentielle du système d'exploitation. (Phương thức xác định địa chỉ bộ nhớmột chức năng thiết yếu của hệ điều hành.)
    • Ce protocole gère l'adressage des paquets sur le réseau. (Giao thức này quảnviệc xác định địa chỉ của các gói tin trên mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adressage direct": Xác định địa chỉ trực tiếp.

    • L'adressage direct permet d'accéder immédiatement à une donnée. (Xác định địa chỉ trực tiếp cho phép truy cập ngay lập tức vào một dữ liệu.)
  • "Adressage IP": Xác định địa chỉ IP (Giao thức Internet).

    • L'adressage IP est utilisé pour identifier les appareils sur Internet. (Xác định địa chỉ IP được dùng để nhận diện các thiết bị trên Internet.)
Biến thể từ gần giống
  • Adresser (động từ): Gửi, chuyển đến một địa chỉ.

    • Il faut adresser ce colis à la bonne personne. (Cần phải gửi bưu kiện này đến đúng người.)
  • Adresse (danh từ giống cái): Địa chỉ.

    • Quelle est votre adresse électronique ? (Địa chỉ thư điện tử của bạn?)
Từ đồng nghĩa
  • Référencement (danh từ giống đực): Sự tham chiếu, định vị (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "adressage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "adressage")

adressage

Un ordinateur utilise l'adressage pour localiser des données en mémoire.

danh từ giống đực
  1. (tin học) phương thức xác định địa chỉ của dữ liệu