adriatic

adriatic

The cruise ship sails across the Adriatic.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Biển Adriatic: "Adriatic" tên gọi của một nhánh biển thuộc Địa Trung Hải, nằm giữa bán đảo Ý (phía tây) các quốc gia như Slovenia, Croatia, Montenegro, Albania (phía đông). Đây một vùng biển vị trí địa lịch sử quan trọng, thường được nhắc đến trong bối cảnh văn hóa, du lịch hàng hải.
dụ sử dụng
  • (Biển Adriatic nổi tiếng với bờ biển đẹp làn nước trong xanh.)
  • (Nhiều du khách đến biển Adriatic để thưởng thức chèo thuyền bơi lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adriatic Sea": cụm từ đầy đủ để chỉ biển Adriatic, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc địa .
    • The Adriatic Sea connects the Ionian Sea to the south. (Biển Adriatic kết nối với biển Ionian ở phía nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Adriatic (tính từ, hiếm dùng): thuộc về biển Adriatic.
    • The Adriatic region has a rich maritime history. (Vùng Adriatic lịch sử hàng hải phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Biển Adriatic: đây cách dịch trực tiếp phổ biến nhất.
  • Vùng biển Adriatic: dùng để nhấn mạnh khu vực địa .
Các cụm từ liên quan
  • Adriatic coast: bờ biển Adriatic.
    • The Adriatic coast of Croatia is a popular tourist destination. (Bờ biển Adriatic của Croatia một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
  • Adriatic islands: các đảo trên biển Adriatic.
    • Many Adriatic islands are known for their ancient ruins. (Nhiều đảo Adriatic nổi tiếng với các di tích cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Adriatic". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ địa hoặc lịch sử.