autoerotic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự thỏa mãn nhu cầu tình dục của mình: Chỉ hành động hoặc cảm giác khoái cảm tình dục có được từ việc kích thích cơ thể chính mình, không cần đến sự tham gia của người khác. Ví dụ phổ biến nhất là thủ dâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Autoerotic behavior is a common and normal part of human sexuality. (Hành vi tự thỏa mãn tình dục là một phần phổ biến và bình thường của đời sống tình dục con người.)
- The study focused on autoerotic fantasies. (Nghiên cứu tập trung vào những tưởng tượng mang tính tự thỏa mãn tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Autoerotic asphyxiation": Một hành vi nguy hiểm liên quan đến việc tự gây thiếu oxy lên não để tăng khoái cảm tình dục.
- Autoerotic asphyxiation can be extremely dangerous and sometimes fatal. (Hành vi tự gây ngạt để tăng khoái cảm có thể cực kỳ nguy hiểm và đôi khi gây tử vong.)
Biến thể và từ gần giống
- Autoeroticism (danh từ): Chủ nghĩa/tính tự thỏa mãn tình dục; trạng thái hoặc thực hành tự thỏa mãn tình dục.
- The book discusses the psychology of autoeroticism. (Cuốn sách thảo luận về tâm lý học của chủ nghĩa tự thỏa mãn tình dục.)
Từ đồng nghĩa
- Autosexual (tính từ): Tự thỏa mãn tình dục (ít phổ biến hơn).
- Self-stimulating (tính từ/cụm từ): Tự kích thích.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, tâm lý học, y học hoặc thảo luận mang tính phân tích về tình dục con người. Nó là một thuật ngữ mang tính mô tả trung lập hơn là một từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
Adjective
- tự thỏa mãn nhu cầu tình dục của mình (ví dụ bằng cách thủ dâm)