adsorbant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chất ngoại hấp: Một chất rắn có khả năng giữ các phân tử của một chất khí, lỏng hoặc hòa tan lên bề mặt của nó thông qua lực hút vật lý hoặc hóa học (gọi là sự hấp phụ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le charbon actif est un adsorbant puissant utilisé dans les filtres à eau. (Than hoạt tính là một chất ngoại hấp mạnh được dùng trong các bộ lọc nước.)
- Pour décontaminer le sol, on a utilisé un adsorbant naturel. (Để khử nhiễm đất, người ta đã sử dụng một chất ngoại hấp tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Matériau adsorbant": Vật liệu có tính ngoại hấp.
- La recherche se concentre sur de nouveaux matériaux adsorbants plus efficaces. (Nghiên cứu tập trung vào các vật liệu ngoại hấp mới hiệu quả hơn.)
- "Capacité adsorbante": Khả năng ngoại hấp.
- La capacité adsorbante de cette argile est remarquable. (Khả năng ngoại hấp của loại đất sét này thật đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Adsorber (động từ): thực hiện sự hấp phụ, ngoại hấp.
- Ce matériau peut adsorber les métaux lourds. (Vật liệu này có thể ngoại hấp các kim loại nặng.)
- Adsorption (danh từ giống cái): sự hấp phụ, sự ngoại hấp.
- L'adsorption est un phénomène de surface. (Sự ngoại hấp là một hiện tượng bề mặt.)
- Absorbant (danh từ/ tính từ): chất hấp thụ / có tính hấp thụ. ().
Từ đồng nghĩa
- Fixateur de surface: Chất cố định bề mặt.
- Capteur de surface: Chất thu bắt bề mặt.
Các cụm từ liên quan
- Agent adsorbant: Tác nhân ngoại hấp.
- L'alumine activée est un agent adsorbant courant. (Alumina hoạt hóa là một tác nhân ngoại hấp thông dụng.)
danh từ giống đực
- (vật lý học) chất ngoại hấp
- Le charbon est un adsorbantthan là một chất ngoại hấp