adsorber
/æd'sɔ:bə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị hấp phụ: Một thiết bị hoặc bộ phận trong hệ thống công nghiệp, hóa học được thiết kế để loại bỏ các chất khí, hơi hoặc chất tan từ một dòng khí hoặc lỏng bằng quá trình hấp phụ. Nó thường chứa một vật liệu rắn (chất hấp phụ) có bề mặt lớn để bẫy và giữ các phân tử chất cần loại bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The activated carbon adsorber effectively removes impurities from the water. (Thiết bị hấp phụ bằng than hoạt tính loại bỏ hiệu quả các tạp chất khỏi nước.)
- The factory installed a new adsorber to capture volatile organic compounds from the exhaust stream. (Nhà máy lắp đặt một thiết bị hấp phụ mới để thu giữ các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi từ dòng khí thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fixed-bed adsorber": Thiết bị hấp phụ dạng cột cố định.
- The fixed-bed adsorber requires periodic regeneration of the adsorbent material. (Thiết bị hấp phụ dạng cột cố định yêu cầu tái sinh vật liệu hấp phụ định kỳ.)
"Fluidized-bed adsorber": Thiết bị hấp phụ dạng tầng sôi.
- Fluidized-bed adsorbers are often used for processes requiring high contact efficiency. (Các thiết bị hấp phụ dạng tầng sôi thường được sử dụng cho các quy trình yêu cầu hiệu suất tiếp xúc cao.)
Biến thể và từ gần giống
Adsorb (động từ): Hấp phụ (quá trình các phân tử chất lỏng hoặc khí bám dính vào bề mặt của một chất rắn).
- The charcoal can adsorb many toxic gases. (Than củi có thể hấp phụ nhiều loại khí độc.)
Adsorbent (danh từ): Chất hấp phụ (vật liệu rắn dùng để hấp phụ).
- Silica gel is a common adsorbent used in packaging to control moisture. (Silica gel là một chất hấp phụ phổ biến được dùng trong bao bì để kiểm soát độ ẩm.)
Adsorption (danh từ): Sự hấp phụ (hiện tượng hoặc quá trình hấp phụ).
- Adsorption is a key principle in many purification and separation technologies. (Sự hấp phụ là một nguyên lý quan trọng trong nhiều công nghệ làm sạch và tách chiết.)
Từ đồng nghĩa
- Scrubber (n): Thiết bị rửa khí (có chức năng tương tự nhưng thường dùng phương pháp khác như hấp thụ bằng chất lỏng).
- Capture unit (n): Thiết bị thu giữ (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "adsorber" vì đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "adsorber".)