adsorptive

Học thuật
Thân thiện
adsorptive

The scientist tests the adsorptive material in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng hấp phụ: Mô tả một chất khả năng thu hút giữ các phân tử của chất khác (thường chất lỏng hoặc khí) trên bề mặt của .
    • khuynh hướng hấp phụ: Chỉ xu hướng tự nhiên của một vật liệu trong việc tích tụ một chất lên bề mặt của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Activated carbon is a highly adsorptive material used in water filters. (Than hoạt tính một vật liệu tính hấp phụ cao được dùng trong bộ lọc nước.)
    • The adsorptive properties of the clay help to remove impurities. (Các tính chất hấp phụ của đất sét giúp loại bỏ tạp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adsorptive capacity": dung lượng hấp phụ.
    • Scientists measured the adsorptive capacity of the new polymer. (Các nhà khoa học đã đo dung lượng hấp phụ của polymer mới.)
  • "adsorptive force": lực hấp phụ.
    • The adsorptive force between the catalyst and the gas molecules is crucial for the reaction. (Lực hấp phụ giữa chất xúc tác các phân tử khí rất quan trọng cho phản ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Adsorb (động từ): hấp phụ (quá trình).
    • The charcoal can adsorb odors from the air. (Than củi có thể hấp phụ mùi từ không khí.)
  • Adsorption (danh từ): sự hấp phụ.
    • The adsorption of gases on solid surfaces is a common phenomenon. (Sự hấp phụ khí trên bề mặt chất rắn một hiện tượng phổ biến.)
  • Adsorbent (danh từ): chất hấp phụ.
    • Silica gel is a common adsorbent found in small packets to control moisture. (Silica gel một chất hấp phụ phổ biến trong các gói nhỏ để kiểm soát độ ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Absorptive ( tính hấp thụ): Lưu ý, "hấp thụ" (absorption) thường chỉ sự thấm sâu vào toàn bộ thể tích, khác với "hấp phụ" (adsorption) sự bám dính trên bề mặt.
adsorptive

The scientist tests the adsorptive material in the laboratory.

Adjective
  1. khả năng hoặc khuynh hướng hấp thu; làm chất đống hoặc tích lũy trên bề mặt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự