adsorptive

Adjective
  1. khả năng hoặc khuynh hướng hấp thu; làm chất đống hoặc tích lũy trên bề mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

adsorptive
The scientist tests the adsorptive material in the laboratory.