adultération

Học thuật
Thân thiện
adultération

L'épicier découvre l'adultération du lait avec de l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm giả, sự giả mạo: Hành động làm thay đổi một thứ đó, thườnghàng hóa, tài liệu hoặc chất liệu, để làm cho có vẻthật hoặc nguyên chất trong khi thực tế không phải vậy.
    • Sự xuyên tạc: Hành động làm sai lệch ý nghĩa, sự thật hoặc nội dung của một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'adultération du vin avec de l'eau était une pratique courante. (Việc làm giả rượu vang bằng cách pha nướcmột thực hành phổ biến.)
    • L'adultération des documents historiques est un crime grave. (Việc xuyên tạc các tài liệu lịch sửmột tội nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être victime d'adultération": là nạn nhân của sự làm giả.
    • Ce produit de luxe est souvent victime d'adultération. (Mặt hàng xa xỉ này thườngnạn nhân của sự làm giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Adultérer (động từ): làm giả, giả mạo, xuyên tạc.

    • Il est interdit d'adultérer les denrées alimentaires. (Việc làm giả thực phẩm bị cấm.)
  • Falsification (danh từ giống cái): sự giả mạo (nghĩa gần, thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại).

    • La falsification d'une signature. (Việc giả mạo chữ ký.)
Từ đồng nghĩa
  • Falsification: sự giả mạo.
  • Contrefaçon: sự làm hàng giả, sự bắt chước giả mạo.
  • Altération: sự thay đổi, sự biến chất (có thể theo nghĩa trung tính hoặc tiêu cực).
adultération

L'épicier découvre l'adultération du lait avec de l'eau.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) sự làm giả, sự giả mạo; sự xuyên tạc