adulterer
/ə'dʌltərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ngoại tình, người thông dâm: Một người, đặc biệt là một người đàn ông, có quan hệ tình dục với người khác trong khi đã kết hôn và người phối ngẫu của họ vẫn còn sống. Hành động này vi phạm lời thề hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scandal revealed him to be an adulterer. (Vụ bê bối tiết lộ anh ta là một kẻ ngoại tình.)
- In the novel, the character is tormented by guilt after being an adulterer. (Trong tiểu thuyết, nhân vật bị dày vò bởi cảm giác tội lỗi sau khi trở thành kẻ ngoại tình.)
- The law in some historical periods was harsh on adulterers. (Luật pháp ở một số thời kỳ lịch sử rất khắc nghiệt với những kẻ ngoại tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, chỉ sự phản bội và vi phạm đạo đức xã hội hoặc tôn giáo. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, tôn giáo, hoặc các câu chuyện về bi kịch, scandal.
- "A convicted adulterer": Một kẻ ngoại tình bị kết tội (theo luật pháp của một số quốc gia hoặc thời kỳ lịch sử).
Biến thể và từ gần giống
- Adulteress (n): Người phụ nữ ngoại tình. (Đây là dạng danh từ giống cái tương ứng).
- Adultery (n): Hành động ngoại tình, tội thông dâm.
- Adulterous (adj): Có tính chất ngoại tình, thuộc về ngoại tình.
- an adulterous relationship (một mối quan hệ ngoại tình)
Từ đồng nghĩa
- Cheater: Kẻ lừa dối, kẻ phản bội (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm ngoại tình).
- Philanderer: Người đàn ông thích tán tỉnh, tình tự với nhiều phụ nữ, đặc biệt là những người không có ý định nghiêm túc.
Lưu ý
- Adulterer thường được hiểu ngầm là chỉ người đàn ông. Để chỉ người phụ nữ, từ chính xác là adulteress.
- Không nhầm lẫn với adulterate (động từ: làm giả, pha trộn chất kém phẩm chất).
danh từ
- người đàn ông ngoại tình, người đàn ông thông dâm