adulterously

adulterously

He behaved adulterously with his neighbor's spouse.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách ngoại tình, một cách không chung thủy trong hôn nhân. Từ này mô tả hành động hoặc thái độ liên quan đến việc phản bội người bạn đời trong hôn nhân, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc lên án về mặt đạo đức.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã hành xử một cách ngoại tình, bí mật gặp người tình khi vợ anh ta đi vắng.)
  • (Cuốn tiểu thuyết miêu tả một nhân vật sống một cách ngoại tình không hề hối hận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act adulterously": hành động ngoại tình.
    • She was accused of acting adulterously with her colleague. ( ấy bị buộc tội đã hành động ngoại tình với đồng nghiệp.)
  • "to speak adulterously": nói chuyện với ý đồ ngoại tình.
    • Their conversations became adulterously intimate. (Những cuộc trò chuyện của họ trở nên thân mật một cách ngoại tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Adulterous (tính từ): tính chất ngoại tình.
    • An adulterous affair (Một mối quan hệ ngoại tình)
  • Adultery (danh từ): hành vi ngoại tình.
    • The scandal involved adultery and betrayal. (Vụ bê bối liên quan đến ngoại tình phản bội.)
  • Adulterer (danh từ): người ngoại tình (nam).
    • The adulterer was shamed by the community. (Người đàn ông ngoại tình đã bị cộng đồng lên án.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfaithfully: một cách không chung thủy.
    • He acted unfaithfully toward his wife. (Anh ta đã hành xử không chung thủy với vợ mình.)
  • Treacherously: một cách phản bội.
    • She behaved treacherously by hiding her relationship. ( ấy đã hành xử một cách phản bội bằng cách giấu kín mối quan hệ của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "adulterously", nhưng có thể dùng với động từ "to be" hoặc "to act": - to be adulterously involved: liên quan một cách ngoại tình. - They were adulterously involved for years. (Họ đã liên quan một cách ngoại tình trong nhiều năm.)

Thành ngữ liên quan
  • To play away from home: ngoại tình (thành ngữ không trang trọng).
    • He was caught playing away from home. (Anh ta bị bắt quả tang đang ngoại tình.)
  • To step out on someone: phản bội ai đó (thành ngữ).
    • She stepped out on her husband with a neighbor. ( ấy đã phản bội chồng mình với một người hàng xóm.)

Từ gần giống