idolatrously

idolatrously

The followers idolatrously bowed before the golden statue.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách sùng bái thần tượng, một cách cuồng tín: "idolatrously" mô tả hành động được thực hiện với thái độ tôn thờ quá mức, giống như tôn thờ thần tượng hoặc hình tượng. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự tôn sùng mù quáng, thiếu suy xét đối với một người, một vật, hoặc một ý tưởng.
dụ sử dụng
  • (Những người hâm mộ một cách cuồng tín theo dõi mọi cử động của ngôi sao nhạc pop, coi anh ta như một vị thần.)
  • (Dân chúng một cách sùng bái thần tượng tôn thờ Con Vàng, quên mất Đức Chúa Trời thật.)
  • (Anh ấy một cách cuồng tín ngưỡng mộ các cổ vật, dành toàn bộ thời gian tiền bạc cho chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave idolatrously": cư xử với sự sùng bái thần tượng.

    • The cult members behaved idolatrously towards their leader, obeying his every command. (Các thành viên của giáo phái cư xử một cách cuồng tín với lãnh đạo của họ, tuân theo mọi mệnh lệnh của ông ta.)
  • "to love idolatrously": yêu một cách mù quáng, yêu đến mức tôn thờ.

    • She loved her husband idolatrously, ignoring all his flaws. ( ấy yêu chồng mình một cách mù quáng, phớt lờ mọi khuyết điểm của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Idolatrous (tính từ): thuộc về sự sùng bái thần tượng, cuồng tín.

    • His idolatrous devotion to fame destroyed his personal life. (Sự tận tâm cuồng tín của anh ta đối với danh vọng đã hủy hoại cuộc sống cá nhân.)
  • Idolatry (danh từ): sự sùng bái thần tượng, sự cuồng tín.

    • The idolatry of celebrities is a common phenomenon in modern society. (Sự sùng bái thần tượng người nổi tiếng một hiện tượng phổ biến trong xã hội hiện đại.)
  • Idol (danh từ): thần tượng, hình tượng được tôn thờ.

    • The pop star became an idol for millions of teenagers. (Ngôi sao nhạc pop đã trở thành thần tượng của hàng triệu thanh thiếu niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Reverently: một cách tôn kính (nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Devotedly: một cách tận tâm, trung thành.
  • Worshipfully: một cách tôn thờ.
Các cụm từ liên quan
  • Adore idolatrously: yêu quý đến mức sùng bái.

    • He adored his grandmother idolatrously, believing she could do no wrong. (Anh ấy yêu quý của mình đến mức sùng bái, tin rằng không thể làm gì sai.)
  • Follow idolatrously: theo dõi một cách cuồng tín.

    • The fans followed the band idolatrously, traveling across the country to see their concerts. (Người hâm mộ theo dõi ban nhạc một cách cuồng tín, đi khắp đất nước để xem các buổi hòa nhạc của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Worship the ground someone walks on: tôn thờ ai đó một cách mù quáng.
    • He worshipped the ground she walked on, idolatrously believing she was perfect. (Anh ta tôn thờ từng bước chân của ấy, một cách cuồng tín tin rằng ấy hoàn hảo.)