advance-guard
/əd'vɑ:nsɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Quân tiền phong: Một đơn vị quân đội được cử đi phía trước lực lượng chính để thăm dò, bảo vệ và chuẩn bị đường đi, ngăn chặn các cuộc tấn công bất ngờ vào lực lượng chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The general sent the advance-guard to scout the mountain pass. (Vị tướng đã phái quân tiền phong đi do thám đèo núi.)
- The enemy's advance-guard was spotted five miles ahead. (Quân tiền phong của địch đã bị phát hiện cách đây năm dặm.)
- The safety of the main column depended on the vigilance of the advance-guard. (Sự an toàn của đội hình chính phụ thuộc vào sự cảnh giác của quân tiền phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To serve as the advance-guard": Đóng vai trò là quân tiền phong.
- The cavalry regiment served as the advance-guard for the infantry. (Trung đoàn kỵ binh đã đóng vai trò quân tiền phong cho bộ binh.)
"To be with the advance-guard": Ở cùng với quân tiền phong.
- The commander decided to be with the advance-guard to assess the situation firsthand. (Chỉ huy quyết định ở cùng quân tiền phong để đánh giá tình hình tận nơi.)
Biến thể và từ gần giống
Vanguard (n): Tiền phong, tiên phong (có thể dùng trong quân sự hoặc với nghĩa bóng chỉ những người đi đầu trong một lĩnh vực, phong trào).
- They are the vanguard of modern technology. (Họ là những người tiên phong của công nghệ hiện đại.)
Forward unit (n): Đơn vị tiền phương (cụm từ mô tả chung hơn).
- Scouting party/patrol (n): Đội trinh sát, tuần tra (nhấn mạnh nhiệm vụ do thám).
Từ đồng nghĩa
- Vanguard: Tiền phong, tiên phong.
- Forward detachment: Đội hình đi đầu, phân đội tiền phương.
- Spearhead: Mũi nhọn, lực lượng xung kích đi đầu (nhấn mạnh vai trò tấn công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "advance-guard")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "advance-guard")
danh từ
- (quân sự) quân tiền phong