advenir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Xảy đến, xảy ra: Dùng để diễn tả một sự việc, một sự kiện xảy ra, thường là một cách bất ngờ hoặc không lường trước được. Đây là một động từ trang trọng và ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Un événement imprévu est advenu. (Một sự kiện bất ngờ đã xảy ra.)
- Personne ne peut prédire ce qui adviendra. (Không ai có thể đoán trước điều gì sẽ xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Quoi qu'il advienne": Dù bất cứ chuyện gì xảy ra, dù thế nào đi nữa.
- Je te soutiendrai, quoi qu'il advienne. (Tôi sẽ ủng hộ anh, dù bất cứ chuyện gì xảy ra.)
"Advienne que pourra": Ra sao thì ra, mặc kệ hậu quả.
- Il a pris sa décision, advienne que pourra ! (Anh ấy đã quyết định rồi, ra sao thì ra!)
Biến thể và từ gần giống
- Advenant (prép): Trong trường hợp, nếu như (từ cổ, trang trọng).
- Advenant son refus, nous chercherons une autre solution. (Trong trường hợp anh ta từ chối, chúng tôi sẽ tìm một giải pháp khác.)
Từ đồng nghĩa
- Arriver: Xảy ra, đến (thông dụng hơn).
- Se produire: Xảy ra, diễn ra.
- Survenir: Xảy đến, ập đến (thường chỉ sự việc bất ngờ).
Lưu ý sử dụng
- "Advenir" là một động từ thuộc nhóm thứ ba, bất quy tắc. Nó chủ yếu được sử dụng ở các thì kép (passé composé, futur antérieur, etc.) và ở ngôi thứ ba số ít hoặc số nhiều (il advient, ils adviennent). Các hình thái khác rất hiếm khi được sử dụng.
- Đây là một từ mang sắc thái trang trọng, văn chương hoặc triết học. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "arriver" hoặc "se passer" hơn.
nội động từ
- xảy đến, xảy ra
- Quoi qu'il adviennedù xảy ra việc gì
- advienne que pourrara sao thì ra