adventitia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp áo ngoài, màng ngoài: "Adventitia" (còn gọi là tunica adventitia) là lớp màng hoặc mô liên kết bao bọc bên ngoài cùng của một cơ quan hoặc cấu trúc trong cơ thể, đặc biệt là trong giải phẫu học. Lớp này thường có chức năng bảo vệ và neo giữ cơ quan với các cấu trúc xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The adventitia of the esophagus helps anchor it to the surrounding tissues. (Lớp áo ngoài của thực quản giúp neo giữ nó với các mô xung quanh.)
- In blood vessels, the adventitia contains nerves and small blood vessels. (Trong các mạch máu, lớp áo ngoài chứa các dây thần kinh và mạch máu nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Adventitia" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học, đặc biệt khi mô tả cấu trúc của các cơ quan rỗng như mạch máu, thực quản, hoặc ruột.
- The tunica adventitia is the outermost layer of a blood vessel. (Lớp áo ngoài là lớp ngoài cùng của một mạch máu.)
Biến thể và từ gần giống
Adventitial (tính từ): thuộc về lớp áo ngoài.
- Adventitial cells are found in the connective tissue of blood vessels. (Các tế bào thuộc lớp áo ngoài được tìm thấy trong mô liên kết của mạch máu.)
Adventitiously (trạng từ): một cách ngẫu nhiên hoặc ngoại lai (ít dùng, thường liên quan đến nghĩa khác của "adventitious").
- The plant grew adventitiously from a fallen leaf. (Cây mọc một cách ngẫu nhiên từ một chiếc lá rụng.)
Từ đồng nghĩa
- Outer layer: lớp ngoài.
- Covering membrane: màng bao phủ.
- Tunica externa (trong giải phẫu mạch máu): lớp áo ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "adventitia".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "adventitia". Từ này chủ yếu được dùng trong thuật ngữ chuyên ngành y học.