adventitial

Học thuật
Thân thiện
adventitial

The surgeon carefully examined the adventitial layer of the artery.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Thuộc về hoặc liên quan đến lớp ngoài cùng (màng ngoài) của một cơ quan, mạch máu hoặc cấu trúc khác trong cơ thể. Từ này thường dùng để mô tả lớp liên kết bao bọc bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The surgeon carefully dissected the adventitial layer of the artery. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận bóc tách lớp ngoại mạc của động mạch.)
    • Inflammation of the adventitial tissue can cause pain. (Viêm thuộc lớp ngoài có thể gây đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, giải phẫu học trong các báo cáo lâm sàng để mô tả chính xác vị trí của tổn thương, viêm nhiễm hoặc đặc điểm cấu trúc.
Biến thể từ gần giống
  • Adventitia (danh từ): Lớp ngoại mạc, lớp liên kết bao bọc bên ngoài một cơ quan (như động mạch, tĩnh mạch, hoặc các ống dẫn).
    • The adventitia of the blood vessel provides structural support. (Lớp ngoại mạc của mạch máu cung cấp sự hỗ trợ về cấu trúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Outer (lớp ngoài) - Từ chung chung hơn, không mang tính chuyên môn y khoa.
  • External (bên ngoài) - Từ chung chung hơn, không cụ thể cho cấu trúc giải phẫu.
adventitial

The surgeon carefully examined the adventitial layer of the artery.

Adjective
  1. (y học) thuộc hoặc liên quan tới màng, lớp bên ngoài của trong cơ thể