adventitiousness
/,ædven'tiʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính ngẫu nhiên, tính tình cờ: Chất lượng hoặc trạng thái của việc xảy ra không theo kế hoạch, dự định hay nguyên nhân rõ ràng, mà do cơ hội hoặc hoàn cảnh bên ngoài.
- Tính chất ngoại lai: Đặc điểm của việc đến từ bên ngoài, không có nguồn gốc nội tại hay vốn có.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The adventitiousness of their meeting made the story more romantic. (Tính tình cờ trong cuộc gặp gỡ của họ khiến câu chuyện thêm lãng mạn.)
- Scientists study the plant to determine if the trait is essential or a result of adventitiousness. (Các nhà khoa học nghiên cứu cây đó để xác định xem đặc điểm đó là cốt yếu hay là kết quả của tính chất ngoại lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn chương: "Adventitiousness" thường được dùng để mô tả các yếu tố bất ngờ làm thay đổi cốt truyện hoặc số phận nhân vật.
- The novel explores the adventitiousness of fate that connects strangers. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tính ngẫu nhiên của số phận kết nối những người xa lạ.)
Trong sinh học: Thuật ngữ này có thể mô tả các cấu trúc (như rễ) phát triển ở những vị trí bất thường, không phải từ nguồn gốc thông thường.
- The adventitiousness of the root growth was crucial for the plant's survival in the new environment. (Tính chất mọc bất thường của rễ đã rất quan trọng cho sự sống sót của cây trong môi trường mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Adventitious (tính từ): có tính ngẫu nhiên, tình cờ; hoặc có nguồn gốc ngoại lai.
- an adventitious encounter (một cuộc gặp gỡ tình cờ)
- Adventitiously (trạng từ): một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
- The idea came to him adventitiously. (Ý tưởng ấy đến với anh ấy một cách tình cờ.)
Từ đồng nghĩa
- Contingency (n): Tính chất tùy thuộc vào sự kiện không chắc chắn; sự ngẫu nhiên.
- Fortuity (n): Tính chất của sự kiện may rủi, tình cờ.
- Extraneousness (n): Tính chất từ bên ngoài, không thuộc về bản chất.
Từ trái nghĩa
- Inherency (n): Tính chất vốn có, cố hữu.
- Essentiality (n): Tính chất thiết yếu, cốt lõi.
- Premeditation (n): Sự tính toán, dự định trước.
Lưu ý sử dụng
- "Adventitiousness" là một danh từ trừu tượng, học thuật, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, phân tích triết học, văn học hoặc các báo cáo khoa học hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh là "tính ngẫu nhiên", "tính tình cờ", "sự tình cờ" hoặc "tính chất ngoại lai".
danh từ
- tính ngẫu nhiên, tính tình cờ
- tính chất ngoại lai