adventurism

/əd'ventʃərizm/
Học thuật
Thân thiện
adventurism

The diplomat's adventurism led to an unnecessary international crisis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa phiêu lưu: Một thái độ hoặc chính sách trong các vấn đề chính trị, ngoại giao hoặc quân sự, được đặc trưng bởi việc sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao, thường không cần thiết thiếu sự cân nhắc cẩn thận về hậu quả. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự liều lĩnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general's adventurism led the country into an unwinnable war. (Chủ nghĩa phiêu lưu của vị tướng đã đưa đất nước vào một cuộc chiến không thể thắng.)
    • Critics accused the administration of foreign policy adventurism. (Các nhà phê bình cáo buộc chính quyền theo đuổi chủ nghĩa phiêu lưu trong chính sách đối ngoại.)
    • Economic adventurism without proper planning can lead to disaster. (Chủ nghĩa phiêu lưu kinh tế không kế hoạch phù hợp có thể dẫn đến thảm họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Military adventurism": Chủ nghĩa phiêu lưu quân sự, chỉ việc sử dụng lực một cách liều lĩnh, thiếu cân nhắc.

    • The history books condemn the emperor's military adventurism. (Sách lịch sử lên án chủ nghĩa phiêu lưu quân sự của vị hoàng đế.)
  • "Diplomatic adventurism": Chủ nghĩa phiêu lưu ngoại giao, chỉ những hành động ngoại giao mạo hiểm thiếu ổn định.

    • His diplomatic adventurism isolated the nation from its allies. (Chủ nghĩa phiêu lưu ngoại giao của ông ta đã cô lập quốc gia khỏi các đồng minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Adventurist (danh từ): Người theo chủ nghĩa phiêu lưu, kẻ phiêu lưu (trong chính trị, v.v.).

    • He was labeled a political adventurist. (Ông ta bị gán mác một kẻ phiêu lưu chính trị.)
  • Adventuristic (tính từ): Mang tính chất phiêu lưu (thường theo nghĩa tiêu cực).

    • The plan was criticized for its adventuristic nature. (Kế hoạch bị chỉ trích bản chất phiêu lưu của .)
Từ đồng nghĩa
  • Recklessness: Sự liều lĩnh, sự khinh suất.
  • Rashness: Sự hấp tấp, sự thiếu suy nghĩ.
  • Gambling (trong ngữ cảnh ẩn dụ): Sự đánh cược, sự mạo hiểm.
Từ trái nghĩa
  • Prudence: Sự thận trọng.
  • Caution: Sự cẩn thận.
  • Conservatism: Chủ nghĩa bảo thủ (trong cách tiếp cận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'adventurism'. Các cụm từ liên quan thường cụm danh từ, như đã nêu trong phần 'Cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'adventurism').

adventurism

The diplomat's adventurism led to an unnecessary international crisis.

danh từ
  1. chủ nghĩa phiêu lưu