adventurousness
/əd'ventʃərəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính phiêu lưu, tính mạo hiểm: Phẩm chất của một người sẵn sàng thử những điều mới, khám phá những nơi mới hoặc tham gia vào các hoạt động có yếu tố rủi ro và thử thách.
- Tính liều lĩnh: (Nghĩa tiêu cực hơn) Hành động thiếu thận trọng, sẵn sàng chấp nhận rủi ro một cách không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her adventurousness led her to travel solo across Asia. (Tính phiêu lưu của cô ấy đã dẫn lối cho cô đi du lịch một mình xuyên châu Á.)
- We admire the adventurousness of the early explorers. (Chúng tôi ngưỡng mộ tính mạo hiểm của những nhà thám hiểm thời kỳ đầu.)
- His financial adventurousness eventually got him into trouble. (Tính liều lĩnh trong tài chính của anh ta cuối cùng đã khiến anh gặp rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A spirit of adventurousness": Tinh thần phiêu lưu, mạo hiểm.
- The company culture encourages a spirit of adventurousness and innovation. (Văn hóa công ty khuyến khích tinh thần phiêu lưu và đổi mới.)
"To show one's adventurousness": Thể hiện tính phiêu lưu/mạo hiểm của ai đó.
- He showed his adventurousness by trying every exotic dish on the menu. (Anh ấy đã thể hiện tính phiêu lưu của mình bằng cách thử mọi món ăn lạ trong thực đơn.)
Biến thể và từ gần giống
Adventurous (adj): phiêu lưu, mạo hiểm, thích phiêu lưu.
- She has an adventurous spirit. (Cô ấy có một tinh thần phiêu lưu.)
Adventure (n): cuộc phiêu lưu, chuyến mạo hiểm.
- Going on a safari was a great adventure. (Đi safari là một cuộc phiêu lưu tuyệt vời.)
Adventurer (n): nhà thám hiểm, người phiêu lưu.
- He lived his life as an adventurer. (Ông ấy đã sống cuộc đời mình như một nhà thám hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Boldness: sự táo bạo, dũng cảm.
- Daring: sự gan dạ, liều lĩnh.
- Venturesomeness: tính thích mạo hiểm, phiêu lưu (từ ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Timidity: tính nhút nhát, rụt rè.
- Caution: sự thận trọng.
- Unadventurousness: tính không thích phiêu lưu, tính an toàn.
danh từ
- tính phiêu lưu, tính mạo hiểm
- tính liều lĩnh