adverbe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phó từ: Trong ngôn ngữ học, "adverbe" là một từ loại dùng để bổ nghĩa cho một động từ, một tính từ, một phó từ khác hoặc cho cả một mệnh đề. Nó cung cấp thêm thông tin về cách thức, thời gian, nơi chốn, tần suất, mức độ, hoặc nhận định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- "Vite" est un adverbe de manière. ("Vite" là một phó từ chỉ cách thức.)
- Il faut placer l'adverbe correctement dans la phrase. (Cần phải đặt phó từ đúng chỗ trong câu.)
- "Ici" et "hier" sont des adverbes. ("Ici" và "hier" là những phó từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Adverbe interrogatif": Phó từ nghi vấn, dùng để đặt câu hỏi (ví dụ: où, quand, comment, pourquoi).
- "Où vas-tu ?" - "Où" est un adverbe interrogatif de lieu. ("Où vas-tu ?" - "Où" là một phó từ nghi vấn chỉ nơi chốn.)
"Adverbe de négation": Phó từ phủ định (ví dụ: ne...pas, ne...jamais).
- "Je ne viens pas." - "Pas" fait partie de l'adverbe de négation. ("Je ne viens pas." - "Pas" là một phần của phó từ phủ định.)
"Adverbe de phrase": Phó từ bổ nghĩa cho cả câu, thể hiện thái độ của người nói (ví dụ: heureusement, malheureusement, probablement).
- "Heureusement, il a réussi." - "Heureusement" est un adverbe de phrase. ("Heureusement, il a réussi." - "Heureusement" là một phó từ bổ nghĩa cho cả câu.)
Biến thể và từ gần giống
Adverbial (adj): thuộc về phó từ, có tính chất của phó từ.
- Une locution adverbiale. (Một cụm từ có chức năng như phó từ.)
Adverbialement (adv): một cách có tính chất phó từ.
- Ce mot est utilisé adverbialement dans cette phrase. (Từ này được sử dụng với chức năng phó từ trong câu này.)
Từ đồng nghĩa
- Modificateur: từ bổ nghĩa (nghĩa rộng, không chỉ dành riêng cho phó từ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Locution adverbiale: Cụm phó từ, một nhóm từ có chức năng như một phó từ.
- "Tout à coup" est une locution adverbiale de temps. ("Tout à coup" là một cụm phó từ chỉ thời gian.)
Adverbe en -ment: Phó từ được tạo thành bằng cách thêm hậu tố "-ment" vào tính từ giống cái.
- "Lentement" est formé à partir de l'adjectif "lente". ("Lentement" được tạo thành từ tính từ "lente".)
Thành ngữ liên quan
- Être l'adverbe de quelqu'un: (Thành ngữ cũ, ít dùng) Luôn đi theo hoặc đồng ý với ai đó một cách mù quáng.
- Il ne fait que répéter, c'est l'adverbe de son chef. (Hắn ta chỉ biết lặp lại, là cái bóng của ông chủ.)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) phó từ
- Adverbes de lieu/de temps/de quantité/de manièrephó từ chỉ nơi chốn/thời gian/số lượng/cách thức