adverbialement

Học thuật
Thân thiện
adverbialement

L'adjectif est employé adverbialement dans cette phrase.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Ngôn ngữ học) Như phó từ: Từ này mô tả cách một từ (thườngmột tính từ) được sử dụng trong câu với chức năng đặc điểm của một phó từ, thay vì chức năng thông thường của .
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • L'adjectif "vite" peut être employé adverbialement. (Tính từ "vite" có thể được dùng như phó từ.)
    • Dans cette phrase, "fort" fonctionne adverbialement. (Trong câu này, "fort" hoạt động như phó từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Employer un mot adverbialement": Sử dụng một từ như phó từ.
    • Le poète a choisi d'employer cet adjectif adverbialement pour créer un rythme. (Nhà thơ đã chọn sử dụng tính từ này như phó từ để tạo nhịp điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Adverbial, e (adj): (thuộc về) phó từ.

    • Une locution adverbiale. (Một cụm từ phó từ.)
  • Adverbe (n): phó từ.

    • "Rapidement" est un adverbe. ("Rapidement" là một phó từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Comme un adverbe: như một phó từ.
  • À valeur d'adverbe: giá trị của phó từ.
Lưu ý
  • Adverbialementmột thuật ngữ chuyên môn trong ngôn ngữ học. không phảimột từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu được dùng để phân tích ngữ pháp.
adverbialement

L'adjectif est employé adverbialement dans cette phrase.

phó từ
  1. (ngôn ngữ học) như phó từ
    • Adjectif employé adverbialement
      tính từ dùng như phó từ