adverbially
Định nghĩa
Trạng từ: - Theo cách trạng từ, như một trạng từ: "adverbially" mô tả cách một từ, cụm từ hoặc mệnh đề được sử dụng để thực hiện chức năng của một trạng từ trong câu, tức là bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc một trạng từ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cụm giới từ ở đây được dùng theo cách trạng từ.)
- (Từ "nhanh chóng" hoạt động như một trạng từ trong câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"used adverbially": được dùng với chức năng trạng từ.
- In the phrase "run fast", "fast" is used adverbially. (Trong cụm từ "chạy nhanh", "nhanh" được dùng với chức năng trạng từ.)
"adverbially modified": được bổ nghĩa theo cách trạng từ.
- The verb is adverbially modified by the phrase "with care". (Động từ được bổ nghĩa theo cách trạng từ bởi cụm từ "với sự cẩn thận".)
Biến thể và từ gần giống
Adverbial (tính từ): thuộc về trạng từ, có chức năng như trạng từ.
- This is an adverbial phrase. (Đây là một cụm trạng từ.)
Adverb (danh từ): trạng từ.
- "Quickly" is an adverb. ("Nhanh chóng" là một trạng từ.)
Từ đồng nghĩa
- As an adverb: như một trạng từ (diễn tả cùng chức năng).
- In an adverbial manner: theo cách trạng từ (mang tính học thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "adverbially", vì đây là trạng từ mô tả cách thức sử dụng ngữ pháp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "adverbially". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh ngữ pháp học.