adverbial
/əd'və:bjəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) phó từ; có tính chất phó từ: Mô tả một từ, cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng tương tự như một phó từ, thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một phó từ khác hoặc cả câu để chỉ cách thức, thời gian, nơi chốn, tần suất, mức độ, hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In the phrase "she runs quickly," the word "quickly" is an adverbial element. (Trong cụm từ "cô ấy chạy nhanh", từ "nhanh" là một thành tố có tính chất phó từ.)
- He spoke in an adverbial manner, adding many details about when and where things happened. (Anh ấy nói một cách mang tính chất phó từ, thêm vào nhiều chi tiết về thời gian và nơi chốn mọi việc xảy ra.)
- This clause has an adverbial function, explaining the reason for the action. (Mệnh đề này có chức năng trạng ngữ, giải thích lý do cho hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
Adverbial phrase: Cụm trạng từ. Một nhóm từ không chứa động từ hữu hạn, hoạt động như một phó từ.
- "With great care" is an adverbial phrase. ("Với sự cẩn thận lớn" là một cụm trạng từ.)
Adverbial clause: Mệnh đề trạng ngữ. Một mệnh đề phụ có chức năng như một phó từ, thường bắt đầu bằng các liên từ phụ thuộc như because, when, if, although.
- "Because it was raining" is an adverbial clause of reason. ("Bởi vì trời đang mưa" là một mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Adverb (n): Phó từ. Từ loại mà tính từ "adverbial" mô tả.
- "Slowly" is an adverb. ("Chậm" là một phó từ.)
Adverbially (adv): Một cách có tính chất phó từ.
- The phrase functions adverbially in this sentence. (Cụm từ này hoạt động một cách có tính chất phó từ trong câu này.)
Từ đồng nghĩa
- Modifying (adj, trong ngữ cảnh ngữ pháp): Bổ nghĩa, hạn định. (Nhấn mạnh chức năng bổ nghĩa, thường dùng chung cho tính từ và phó từ).
- Circumstantial (adj, trong văn phong học thuật): (Thuộc) về tình huống, hoàn cảnh. (Thường dùng cho các thành tố chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức).
tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) phó từ; có tính chất phó từ