adversatif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Đối lập: Dùng để mô tả một từ hoặc một mối quan hệ ngữ pháp thể hiện sự tương phản, đối lập hoặc sự nhượng bộ giữa các ý, mệnh đề hoặc câu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La conjonction "mais" est une conjonction adversative. (Liên từ "mais" là một liên từ đối lập.)
    • Il existe des connecteurs adversatifs comme "cependant" ou "pourtant". ( những từ nối đối lập như "tuy nhiên" hoặc "thế nhưng".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Relation adversative": Quan hệ đối lập.
    • La phrase exprime une relation adversative entre les deux propositions. (Câu thể hiện một quan hệ đối lập giữa hai mệnh đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Adversativement (phó từ): một cách đối lập.
    • Les deux idées sont liées adversativement. (Hai ý tưởng được liên kết một cách đối lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Oppositif (tính từ): tính chất đối lập (trong ngữ cảnh ngôn ngữ học).
  • Concessif (tính từ): nhượng bộ (chỉ một loại quan hệ đối lập cụ thể, thường đi với "bien que", "quoique").
Từ trái nghĩa
  • Additif (tính từ): cộng thêm, bổ sung (ví dụ: liên từ "et" - ).
  • Causal (tính từ): nguyên nhân (ví dụ: liên từ "parce que" - bởi vì).
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) đối lập
    • Conjonction adversative (ex. Mais, Pourtant)
      liên từ đối lập (vd Nhưng, Tuy nhiên)