adversité

Học thuật
Thân thiện
adversité

Une personne âgée trouve de la force dans l'adversité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghịch cảnh, cảnh bất hạnh: Chỉ tình huống khó khăn, đau khổ hoặc không may mắn trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Tomber dans l'adversité. (Rơi vào cảnh bất hạnh.)
    • Il a fait face à l'adversité avec courage. (Anh ấy đã đối mặt với nghịch cảnh một cách dũng cảm.)
    • L'adversité révèle le vrai caractère d'une personne. (Nghịch cảnh bộc lộ bản chất thật của một con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire front à l'adversité": đương đầu, chống chọi lại nghịch cảnh.

    • Il faut savoir faire front à l'adversité. (Phải biết đương đầu với nghịch cảnh.)
  • "Triompher de l'adversité": chiến thắng, vượt qua nghịch cảnh.

    • Son histoire est un exemple de triomphe sur l'adversité. (Câu chuyện của anh ấymột ví dụ về việc chiến thắng nghịch cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Adverse (adj): bất lợi, nghịch, trái ngược.

    • Des circonstances adverses. (Những hoàn cảnh bất lợi.)
  • Adversaire (n): đối thủ, kẻ địch.

    • Un adversaire redoutable. (Một đối thủ đáng gờm.)
Từ đồng nghĩa
  • Malheur: điều rủi ro, bất hạnh.
  • Infortune: vận rủi, cảnh khốn cùng.
  • Épreuve: thử thách, gian nan.
Từ trái nghĩa
  • Prospérité: sự thịnh vượng, phồn vinh.
  • Béatitude: phúc lạc, hạnh phúc tuyệt đối.
  • Chance: vận may, cơ hội.
adversité

Une personne âgée trouve de la force dans l'adversité.

danh từ giống cái
  1. nghịch cảnh, cảnh bất hạnh
    • Tomber dans l'adversité
      rơi vào cảnh bất hạnh

Từ trái nghĩa