adversité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghịch cảnh, cảnh bất hạnh: Chỉ tình huống khó khăn, đau khổ hoặc không may mắn trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Tomber dans l'adversité. (Rơi vào cảnh bất hạnh.)
- Il a fait face à l'adversité avec courage. (Anh ấy đã đối mặt với nghịch cảnh một cách dũng cảm.)
- L'adversité révèle le vrai caractère d'une personne. (Nghịch cảnh bộc lộ bản chất thật của một con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire front à l'adversité": đương đầu, chống chọi lại nghịch cảnh.
- Il faut savoir faire front à l'adversité. (Phải biết đương đầu với nghịch cảnh.)
"Triompher de l'adversité": chiến thắng, vượt qua nghịch cảnh.
- Son histoire est un exemple de triomphe sur l'adversité. (Câu chuyện của anh ấy là một ví dụ về việc chiến thắng nghịch cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Adverse (adj): bất lợi, nghịch, trái ngược.
- Des circonstances adverses. (Những hoàn cảnh bất lợi.)
Adversaire (n): đối thủ, kẻ địch.
- Un adversaire redoutable. (Một đối thủ đáng gờm.)
Từ đồng nghĩa
- Malheur: điều rủi ro, bất hạnh.
- Infortune: vận rủi, cảnh khốn cùng.
- Épreuve: thử thách, gian nan.
Từ trái nghĩa
- Prospérité: sự thịnh vượng, phồn vinh.
- Béatitude: phúc lạc, hạnh phúc tuyệt đối.
- Chance: vận may, cơ hội.
danh từ giống cái
- nghịch cảnh, cảnh bất hạnh
- Tomber dans l'adversitérơi vào cảnh bất hạnh